単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 148,966 149,319 152,545 442,108 197,263
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,848 22,636 10,939 313,381 41,066
1. Tiền 7,848 22,636 10,939 313,381 26,760
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 0 0 0 14,306
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 28,306 28,306 32,306 38,356 24,050
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 68,462 61,534 59,733 45,326 85,043
1. Phải thu khách hàng 47,520 27,442 54,119 35,959 86,434
2. Trả trước cho người bán 26,066 26,881 21,486 26,852 19,398
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 29,443 41,779 18,696 17,084 15,808
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34,568 -34,568 -34,568 -34,568 -36,598
IV. Tổng hàng tồn kho 15,231 15,550 19,877 11,832 11,630
1. Hàng tồn kho 15,231 15,550 19,877 11,832 11,630
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 24,119 21,293 29,691 33,213 35,475
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,833 4,454 10,955 12,468 5,269
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16,282 16,839 18,731 20,741 30,182
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4 0 4 4 24
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,957,266 2,914,680 2,891,416 2,843,522 2,973,946
I. Các khoản phải thu dài hạn 931,658 931,658 931,658 935,601 1,015,106
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 931,658 931,658 931,658 935,601 1,015,106
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,977,600 1,921,639 1,865,703 1,809,767 1,753,830
1. Tài sản cố định hữu hình 1,977,600 1,921,639 1,865,703 1,809,767 1,753,830
- Nguyên giá 2,340,024 2,338,792 2,338,792 2,338,792 2,338,792
- Giá trị hao mòn lũy kế -362,423 -417,153 -473,089 -529,025 -584,962
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 41,448 34,522 37,209 46,350 107,417
1. Chi phí trả trước dài hạn 38,629 31,703 35,591 45,529 110,475
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,819 2,819 1,619 821 -3,058
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,106,232 3,063,999 3,043,961 3,285,630 3,171,209
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,426,287 2,378,392 2,332,151 2,553,765 2,092,068
I. Nợ ngắn hạn 373,099 402,927 434,410 733,748 445,941
1. Vay và nợ ngắn 308,402 309,471 322,251 337,243 325,108
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 36,609 48,577 49,262 53,329 36,645
4. Người mua trả tiền trước 137 137 137 137 201
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,131 9,486 10,835 5,094 22,206
6. Phải trả người lao động 4,482 7,707 12,599 8,177 24,434
7. Chi phí phải trả 7,334 11,602 25,365 13,142 21,022
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,294 2,835 2,166 305,138 2,403
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,053,188 1,975,464 1,897,741 1,820,017 1,646,127
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 232,462 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,820,726 232,462 232,462 232,462 232,462
4. Vay và nợ dài hạn 0 1,743,002 1,665,278 1,587,555 1,413,665
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 679,945 685,608 711,810 731,865 1,079,141
I. Vốn chủ sở hữu 679,945 685,608 711,810 731,865 1,079,141
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,355 500,355 500,355 500,355 800,355
2. Thặng dư vốn cổ phần -288 -288 -288 -288 -622
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 69,839 69,839 69,839 69,839 69,839
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,918 1,918 1,918 1,918 1,918
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 108,121 113,783 139,986 160,041 207,651
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,465 3,890 3,678 3,535 6,588
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,106,232 3,063,999 3,043,961 3,285,630 3,171,209