単位: 1.000.000đ
  Q3 2023 Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 90,863 169,262 99,357 114,522 159,065
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 90,863 169,262 99,357 114,522 159,065
Giá vốn hàng bán 58,703 127,833 60,177 67,815 98,231
Lợi nhuận gộp 32,160 41,428 39,180 46,708 60,834
Doanh thu hoạt động tài chính 1,092 1,215 1,405 1,419 826
Chi phí tài chính 19,478 18,502 16,999 13,899 25,747
Trong đó: Chi phí lãi vay 19,341 18,444 16,728 13,470 21,208
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,788 3,832 3,523 7,122 5,404
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,987 20,309 20,063 27,106 30,509
Thu nhập khác 328 1,279
Chi phí khác 31 2 699
Lợi nhuận khác 296 -2 580
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,283 20,306 20,063 27,685 30,509
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,324 5,339 4,008 4,623 6,409
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -1,326 29 1,115 -306
Chi phí thuế TNDN 2,324 4,013 4,037 5,738 6,103
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,959 16,293 16,026 21,947 24,405
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,959 16,293 16,026 21,947 24,405
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)