|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
162,834
|
183,249
|
199,246
|
190,513
|
286,852
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
162,834
|
183,249
|
199,246
|
190,513
|
286,852
|
|
Giá vốn hàng bán
|
119,183
|
141,276
|
131,342
|
129,174
|
170,274
|
|
Lợi nhuận gộp
|
43,651
|
41,972
|
67,905
|
61,338
|
116,578
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,641
|
2,154
|
2,269
|
2,217
|
1,472
|
|
Chi phí tài chính
|
28,436
|
27,610
|
25,491
|
28,564
|
34,336
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
25,911
|
26,331
|
24,310
|
26,259
|
25,141
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,152
|
9,451
|
11,932
|
9,718
|
11,917
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,704
|
7,066
|
32,751
|
25,273
|
71,798
|
|
Thu nhập khác
|
45
|
50
|
2
|
1
|
73
|
|
Chi phí khác
|
221
|
0
|
0
|
0
|
4
|
|
Lợi nhuận khác
|
-175
|
50
|
2
|
1
|
69
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,529
|
7,116
|
32,753
|
25,274
|
71,868
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,940
|
1,453
|
5,350
|
5,094
|
17,112
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,819
|
0
|
1,200
|
0
|
3,879
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,121
|
1,453
|
6,550
|
5,094
|
20,991
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,408
|
5,663
|
26,202
|
20,180
|
50,877
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,408
|
5,663
|
26,202
|
20,180
|
50,877
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|