|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
169,675
|
173,621
|
201,433
|
222,005
|
210,076
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,635
|
16,832
|
17,707
|
13,218
|
32,530
|
|
1. Tiền
|
12,635
|
11,832
|
17,707
|
8,218
|
16,530
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
5,000
|
0
|
5,000
|
16,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
8,509
|
11,511
|
47,510
|
58,910
|
35,912
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
21
|
21
|
21
|
21
|
21
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-12
|
-9
|
-10
|
-10
|
-8
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
132,382
|
131,293
|
122,993
|
142,334
|
127,383
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
136,486
|
148,519
|
141,068
|
156,934
|
142,007
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
221
|
1,355
|
542
|
1,358
|
1,711
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,329
|
688
|
577
|
1,287
|
893
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16,654
|
-19,270
|
-19,192
|
-17,245
|
-17,229
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14,797
|
12,958
|
12,399
|
6,987
|
11,689
|
|
1. Hàng tồn kho
|
14,797
|
12,958
|
12,399
|
6,987
|
11,689
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,352
|
1,027
|
823
|
556
|
2,563
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,105
|
927
|
823
|
537
|
2,460
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
247
|
99
|
0
|
2
|
85
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
1
|
1
|
17
|
18
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
37,008
|
34,963
|
31,934
|
28,829
|
26,306
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
50
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
50
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
30,193
|
28,595
|
25,768
|
22,780
|
20,387
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30,193
|
28,021
|
25,212
|
22,242
|
19,868
|
|
- Nguyên giá
|
205,996
|
206,516
|
206,516
|
203,774
|
201,418
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-175,803
|
-178,495
|
-181,304
|
-181,532
|
-181,550
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
574
|
556
|
538
|
519
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
585
|
585
|
585
|
585
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-11
|
-29
|
-48
|
-66
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,372
|
6,368
|
6,166
|
6,050
|
5,919
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,454
|
5,474
|
5,305
|
5,226
|
5,134
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
918
|
893
|
861
|
824
|
785
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
206,683
|
208,584
|
233,367
|
250,834
|
236,383
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
68,278
|
68,727
|
72,597
|
79,810
|
53,761
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
67,804
|
68,727
|
72,597
|
79,810
|
53,761
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
17,148
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
45,416
|
53,924
|
54,825
|
49,274
|
42,078
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
579
|
1,330
|
1,050
|
376
|
1,333
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,120
|
7,463
|
11,488
|
14,672
|
3,958
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,098
|
2,355
|
2,392
|
12,488
|
4,181
|
|
7. Chi phí phải trả
|
354
|
1,408
|
579
|
593
|
291
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
348
|
504
|
572
|
793
|
321
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
474
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
474
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
138,404
|
139,856
|
160,769
|
171,025
|
182,622
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
138,404
|
139,856
|
160,769
|
171,025
|
182,622
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
89,100
|
89,100
|
89,100
|
89,100
|
89,100
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
49
|
49
|
49
|
49
|
49
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
229
|
229
|
229
|
229
|
229
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
7,753
|
7,753
|
7,753
|
7,753
|
7,753
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
41,126
|
42,584
|
63,476
|
73,734
|
85,333
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
740
|
1,745
|
1,690
|
1,614
|
1,600
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
147
|
141
|
163
|
159
|
158
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
206,683
|
208,584
|
233,367
|
250,834
|
236,383
|