単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 126,734 122,031 104,775 89,239 124,070
Các khoản giảm trừ doanh thu 30 0 5
Doanh thu thuần 126,734 122,031 104,745 89,239 124,065
Giá vốn hàng bán 101,972 93,513 86,704 71,798 95,030
Lợi nhuận gộp 24,762 28,518 18,041 17,441 29,035
Doanh thu hoạt động tài chính 258 245 991 786 640
Chi phí tài chính 46 1 0 -2 2
Trong đó: Chi phí lãi vay 49 0
Chi phí bán hàng 657 685 1,177 553 850
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,515 1,900 5,552 3,242 3,917
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,802 26,176 12,303 14,435 24,906
Thu nhập khác 70 3 939 581 0
Chi phí khác 55 133 230 312 117
Lợi nhuận khác 15 -130 709 270 -117
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,816 26,046 13,012 14,705 24,789
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,761 5,101 2,720 3,069 4,669
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 24 32 37 39 40
Chi phí thuế TNDN 3,785 5,133 2,757 3,108 4,710
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,031 20,913 10,255 11,597 20,079
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 23 21 -3 -1 57
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,008 20,892 10,259 11,598 20,022
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0