|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
72,206
|
126,734
|
122,031
|
104,775
|
89,239
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
30
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
72,206
|
126,734
|
122,031
|
104,745
|
89,239
|
|
Giá vốn hàng bán
|
63,226
|
101,972
|
93,513
|
86,704
|
71,798
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,980
|
24,762
|
28,518
|
18,041
|
17,441
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
275
|
258
|
245
|
991
|
786
|
|
Chi phí tài chính
|
212
|
46
|
1
|
0
|
-2
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
211
|
49
|
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
535
|
657
|
685
|
1,177
|
553
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,144
|
4,515
|
1,900
|
5,552
|
3,242
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,363
|
19,802
|
26,176
|
12,303
|
14,435
|
|
Thu nhập khác
|
23
|
70
|
3
|
939
|
581
|
|
Chi phí khác
|
146
|
55
|
133
|
230
|
312
|
|
Lợi nhuận khác
|
-123
|
15
|
-130
|
709
|
270
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,241
|
19,816
|
26,046
|
13,012
|
14,705
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,034
|
3,761
|
5,101
|
2,720
|
3,069
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-667
|
24
|
32
|
37
|
39
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,367
|
3,785
|
5,133
|
2,757
|
3,108
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,874
|
16,031
|
20,913
|
10,255
|
11,597
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-7
|
23
|
21
|
-3
|
-1
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,881
|
16,008
|
20,892
|
10,259
|
11,598
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|