単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 263,034 285,692 235,229 307,927 425,745
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 76 9 0 30
Doanh thu thuần 263,034 285,615 235,220 307,927 425,715
Giá vốn hàng bán 236,270 264,966 216,775 277,587 345,415
Lợi nhuận gộp 26,764 20,650 18,444 30,340 80,300
Doanh thu hoạt động tài chính 315 375 44 298 1,769
Chi phí tài chính 4,489 2,315 2,774 579 259
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,204 2,179 2,595 1,024 260
Chi phí bán hàng 1,642 2,322 2,020 2,184 3,054
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,159 14,228 9,796 9,396 14,112
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,789 2,159 3,898 18,479 64,644
Thu nhập khác 1,349 320 305 0 1,035
Chi phí khác 215 408 668 2,591 564
Lợi nhuận khác 1,133 -88 -362 -2,590 471
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,922 2,071 3,535 15,889 65,115
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,725 1,306 1,019 6,510 13,616
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -12 -47 -62 -573
Chi phí thuế TNDN 1,725 1,295 972 6,447 13,043
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,197 776 2,564 9,441 52,073
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -646 32 47 28 34
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,843 744 2,517 9,413 52,039
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)