単位: 1.000.000đ
  2012 2013 2014 2021 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 284,057 147,046 186,693 1,045,435 1,095,977
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -226,840 -107,062 -172,948 -889,139 -1,418,709
3. Tiền chi trả cho người lao động -13,671 -9,125 -10,468 -3,163 -2,768
4. Tiền chi trả lãi vay -5,807 -2,977 -1,646 -784 -1,799
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -5,366 -3,002 -1,556 -9,386 -20,551
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0 0 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 5,129 1,157 8,932 251,625 6
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -14,817 -12,422 -11,658 -254,457 -354
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 22,686 13,614 -2,651 140,130 -348,199
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,323 -543 -672 -1,799 -1,337
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,632 0 881
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 -169,120
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 15,000 60,347
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -90 -60 -18,588 -37,400 -57,000
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 18,760
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 60 36 20 2,643
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2,279 -567 -18,359 -24,199 -145,707
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 25,457 401,774
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 62,709 49,810 83,504 42,030 91,614
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -70,394 -55,805 -84,053 -26,059 -64,768
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -2,638 -2,579 -3,220
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -13,932 -2,421 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -24,255 -10,995 21,688 15,972 428,620
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 710 2,051 678 131,903 -65,286
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,087 4,797 6,848 5,441 137,344
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,797 6,848 7,526 137,344 72,058