単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 155,927 109,889 112,388 108,148 88,569
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 266 881 734 66,894 787
1. Tiền 266 881 734 66,893 786
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,963 17,048 12,180 10,100 64,100
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 132,464 84,048 87,987 24,034 15,670
1. Phải thu khách hàng 84,417 36,595 19,795 12,237 5,503
2. Trả trước cho người bán 2 38 12,564 10,904 63
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 546 415 628 894 10,104
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 5,846 7,715 11,204 6,749 7,729
1. Hàng tồn kho 5,846 7,715 11,204 6,749 7,729
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 387 197 283 371 282
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 382 185 156 369 276
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3 11 126 1 5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 1 1 1 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23,110 61,520 60,565 59,923 59,244
I. Các khoản phải thu dài hạn 258 246 235 224 108
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 258 246 235 224 108
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20,226 19,615 19,005 18,394 17,809
1. Tài sản cố định hữu hình 18,742 18,248 17,755 17,261 17,336
- Nguyên giá 31,705 31,705 31,410 31,410 33,015
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,963 -13,457 -13,655 -14,149 -15,680
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,484 1,367 1,250 1,133 473
- Nguyên giá 2,813 2,813 2,813 2,813 1,236
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,328 -1,446 -1,563 -1,680 -763
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 600 39,683 39,383 39,383 39,383
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 39,383 39,383 39,383 39,383
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,280 1,230 1,196 1,176 1,199
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,280 1,230 1,196 1,176 1,199
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 179,037 171,410 172,952 168,071 147,813
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 70,755 62,184 63,279 58,321 37,497
I. Nợ ngắn hạn 70,573 62,002 63,225 58,266 37,497
1. Vay và nợ ngắn 43,197 34,532 49,365 43,730 28,186
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 24,394 25,749 12,039 12,164 7,647
4. Người mua trả tiền trước 111 111 111 111 111
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,800 802 736 1,434 545
6. Phải trả người lao động 95 90 194 94 109
7. Chi phí phải trả 293 59 137 59 254
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 39 14 0 30 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 182 182 54 54 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 182 182 54 54 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 108,282 109,226 109,673 109,751 110,316
I. Vốn chủ sở hữu 108,282 109,226 109,673 109,751 110,316
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 94,649 94,649 94,649 94,649 94,649
2. Thặng dư vốn cổ phần -134 -134 -134 -134 -134
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,787 6,787 6,787 6,787 6,787
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,980 7,924 8,372 8,449 9,015
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 644 644 644 644 644
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 179,037 171,410 172,952 168,071 147,813