単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 520 387 1,136 492 107
2. Điều chỉnh cho các khoản -713 953 269 927 784
- Khấu hao TSCĐ 842 616 611 611 611
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,613 -835 -1,108 -756 -692
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,058 1,172 767 1,072 865
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -193 1,340 1,405 1,419 891
- Tăng, giảm các khoản phải thu -65,881 52,130 53,899 -64,623 -1,600
- Tăng, giảm hàng tồn kho 74,589 -2,210 -1,869 -3,489 4,454
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 672 3,566 -4,489 -13,947 647
- Tăng giảm chi phí trả trước 14 -217 159 152 -193
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,380 -731 -126 -865
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,104 -1,072 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7,822 53,878 47,875 -81,560 3,333
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -234 -136 -370 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,911 190 -310 150 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,016 -67 -38,968 -118,305 -9
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 521 0 300 154,556 57,089
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 28,728 11,264
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 98 160 753 1,580 118
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,280 146 -38,596 66,709 68,462
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 29,562 25,798 12,654 39,264 4,219
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -28,733 -44,567 -21,185 -24,426 -9,720
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -203 -133 -133 -133 -133
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 626 -18,902 -8,665 14,704 -5,635
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 9,728 35,122 615 -147 66,160
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,916 12,644 266 881 734
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 12,644 47,766 881 734 66,894