単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39,681 29,049 24,608 33,070 18,339
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 39,681 29,049 24,608 33,070 18,339
Giá vốn hàng bán 39,544 27,666 23,284 31,392 17,545
Lợi nhuận gộp 138 1,382 1,324 1,679 793
Doanh thu hoạt động tài chính 172 519 1,121 656 692
Chi phí tài chính 1,058 1,172 767 1,080 865
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,058 1,172 767 1,072 865
Chi phí bán hàng 7 16 16 15
Chi phí quản lý doanh nghiệp 544 557 458 768 459
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,299 173 1,204 471 145
Thu nhập khác 2,923 500 0 101 0
Chi phí khác 1,104 286 68 80 39
Lợi nhuận khác 1,819 214 -68 20 -39
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 520 387 1,136 492 107
Chi phí thuế TNDN hiện hành 261 151 192 45 29
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 261 151 192 45 29
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 260 235 944 447 78
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 260 235 944 447 78
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)