|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
29,049
|
24,608
|
33,070
|
18,339
|
29,591
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
29,049
|
24,608
|
33,070
|
18,339
|
29,591
|
|
Giá vốn hàng bán
|
27,666
|
23,284
|
31,392
|
17,545
|
28,996
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,382
|
1,324
|
1,679
|
793
|
596
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
519
|
1,121
|
656
|
692
|
1,756
|
|
Chi phí tài chính
|
1,172
|
767
|
1,080
|
865
|
881
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,172
|
767
|
1,072
|
865
|
881
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
16
|
16
|
15
|
15
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
557
|
458
|
768
|
459
|
710
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
173
|
1,204
|
471
|
145
|
744
|
|
Thu nhập khác
|
500
|
0
|
101
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
286
|
68
|
80
|
39
|
30
|
|
Lợi nhuận khác
|
214
|
-68
|
20
|
-39
|
-30
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
387
|
1,136
|
492
|
107
|
715
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
151
|
192
|
45
|
29
|
149
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
151
|
192
|
45
|
29
|
149
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
235
|
944
|
447
|
78
|
566
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
235
|
944
|
447
|
78
|
566
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|