単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 170,559 269,737 214,968 221,001 126,409
Các khoản giảm trừ doanh thu 200 85 281 0 0
Doanh thu thuần 170,359 269,652 214,687 221,001 126,409
Giá vốn hàng bán 149,148 242,878 197,801 208,497 121,885
Lợi nhuận gộp 21,211 26,774 16,887 12,504 4,523
Doanh thu hoạt động tài chính 86 212 216 509 2,468
Chi phí tài chính 3,934 5,392 5,964 5,951 4,076
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,923 5,267 5,947 5,947 4,068
Chi phí bán hàng 463 900 583 700 39
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,572 4,158 3,658 4,058 2,327
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,328 16,537 6,898 2,304 549
Thu nhập khác 0 0 9 0 2,870
Chi phí khác 354 180 1 444 884
Lợi nhuận khác -354 -180 8 -444 1,986
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,974 16,357 6,906 1,860 2,535
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,874 3,477 1,683 1,104 649
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,874 3,477 1,683 1,104 649
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,100 12,880 5,223 755 1,886
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,100 12,880 5,223 755 1,886
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)