単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 99,659 124,232 145,579 148,860 141,746
2. Điều chỉnh cho các khoản 108,073 77,289 74,174 91,710 72,588
- Khấu hao TSCĐ 87,273 83,594 66,782 73,074 77,112
- Các khoản dự phòng 12,895 -4,053 2,549 24,365 6,073
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 14 275 -15 -42 22
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,188 -10,742 -7,905 -14,669 -27,327
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 12,079 8,215 12,763 8,981 16,708
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 207,733 201,522 219,752 240,570 214,334
- Tăng, giảm các khoản phải thu -389 -96,133 -6,268 -21,920 84,705
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,968 22,545 37,963 -26,761 -11,103
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 534,997 -270,722 46,475 141,850 -204,010
- Tăng giảm chi phí trả trước -36,816 20,784 73,491 48,444 2,922
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -12,538 -7,279 -13,003 -9,142 -16,828
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -19,894 -27,064 -20,415 -34,410 -33,598
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -11,446 -11,443 -14,124 -7,616 -12,315
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 659,678 -167,790 323,872 331,016 24,107
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -45,458 -100,264 -81,200 -29,999 -27,049
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 13,088 853 1,639 145 434
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -30,000 -310 -20,510 -100,000 -130,575
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 100,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,628 9,967 7,853 15,395 27,841
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -58,742 -89,754 -92,218 -14,459 -129,349
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,154,484 977,764 1,216,755 1,326,763 1,692,111
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,650,111 -737,770 -918,111 -1,372,760 -1,781,464
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -49,999 -72,617 -99,972 -99,972 -99,973
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -545,626 167,377 198,672 -145,968 -189,326
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 55,310 -90,167 430,326 170,589 -294,568
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 365,915 421,211 331,046 761,372 931,976
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -14 2 0 15 -13
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 421,211 331,046 761,372 931,976 637,394