単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 36,672 41,502 45,656 17,917 38,136
2. Điều chỉnh cho các khoản 16,520 17,823 14,645 23,303 16,836
- Khấu hao TSCĐ 19,219 19,249 19,311 19,334 18,933
- Các khoản dự phòng -711 1,052 -665 6,398
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 32 -109 -3 41 55
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,718 -6,466 -8,233 -7,148 -6,062
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3,699 4,097 4,234 4,678 3,911
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 53,191 59,324 60,300 41,220 54,972
- Tăng, giảm các khoản phải thu -90,110 -20,969 111,518 84,265 -108,399
- Tăng, giảm hàng tồn kho -14,704 18,030 -9,434 -4,995 -14,628
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 38,760 28,943 -132,978 -138,673 41,147
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,016 22,219 14,952 -37,265 15,690
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,901 -3,928 -4,338 -4,661 -3,983
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -15,624 -5,186 -4,964 -7,825 -7,635
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,237 -2,973 -625 -4,480 -5,217
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -33,607 95,460 34,431 -72,415 -28,053
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,549 -442 -5,064 -17,994 -9,504
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 20 0 414 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -122 -453 510 -130,000 -92,992
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 -510
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,133 6,491 7,690 7,765 3,832
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2,481 5,597 3,040 -140,229 -98,664
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 284,191 540,281 428,468 439,171 362,007
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -557,685 -247,774 -545,119 -430,887 -562,222
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -99,973 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -273,493 192,534 -116,651 8,284 -200,215
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -304,619 293,591 -79,180 -204,359 -326,932
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 931,976 627,357 920,991 841,786 637,881
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1 43 -25 -32 32
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 627,357 920,991 841,786 637,394 310,981