単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,769,303 1,582,728 1,871,823 1,673,469 1,521,580
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 931,976 627,357 920,991 841,786 637,394
1. Tiền 175,176 209,357 212,791 223,586 235,394
2. Các khoản tương đương tiền 756,800 418,000 708,200 618,200 402,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 58,474 58,596 58,019 58,019 188,019
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 613,914 708,154 732,154 600,725 508,993
1. Phải thu khách hàng 585,492 707,889 727,565 611,431 527,833
2. Trả trước cho người bán 32,891 40,704 34,550 32,380 22,325
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 49,413 13,443 24,341 11,217 10,658
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -53,882 -53,882 -54,303 -54,303 -51,823
IV. Tổng hàng tồn kho 122,161 137,577 118,916 129,014 134,608
1. Hàng tồn kho 125,344 140,049 122,019 131,453 136,447
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,183 -2,472 -3,103 -2,438 -1,840
V. Tài sản ngắn hạn khác 42,778 51,044 41,744 43,925 52,567
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,450 18,954 13,671 12,303 11,273
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 35,126 30,888 26,056 30,276 39,561
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,203 1,203 2,017 1,346 1,734
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,072,115 1,040,679 1,005,291 993,868 1,033,300
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,240 3,240 3,776 20,267 19,924
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,240 3,240 3,776 20,267 19,924
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 382,439 366,246 351,809 339,250 330,338
1. Tài sản cố định hữu hình 356,613 340,723 326,589 310,898 302,272
- Nguyên giá 2,079,375 2,080,424 2,086,890 2,086,909 2,096,608
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,722,762 -1,739,701 -1,760,301 -1,776,010 -1,794,336
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 25,827 25,523 25,220 28,352 28,067
- Nguyên giá 43,822 43,822 43,822 47,332 47,651
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,995 -18,299 -18,602 -18,980 -19,585
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 1,030 1,030 1,030
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 647,470 632,029 613,877 600,211 641,325
1. Chi phí trả trước dài hạn 633,774 618,253 601,317 587,733 626,029
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 13,696 13,775 12,559 12,477 15,296
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,841,418 2,623,406 2,877,113 2,667,337 2,554,880
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,826,677 1,579,891 1,899,506 1,653,506 1,536,134
I. Nợ ngắn hạn 1,668,183 1,431,074 1,759,962 1,529,206 1,424,247
1. Vay và nợ ngắn 528,524 257,450 552,376 438,144 448,847
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 848,890 852,748 878,742 791,718 722,799
4. Người mua trả tiền trước 7,320 7,348 6,460 8,184 18,186
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,896 5,688 8,208 9,243 4,981
6. Phải trả người lao động 56,470 58,129 67,392 68,565 70,398
7. Chi phí phải trả 192,786 236,690 234,670 199,973 131,668
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,652 6,148 6,982 8,738 8,561
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 9,476
II. Nợ dài hạn 158,494 148,817 139,544 124,300 111,886
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 146,399 139,141 132,287 119,462 109,467
4. Vay và nợ dài hạn 12,095 9,676 7,257 4,838 2,419
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,014,742 1,043,516 977,608 1,013,831 1,018,747
I. Vốn chủ sở hữu 1,014,742 1,043,516 977,608 1,013,831 1,018,747
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,000 500,000 500,000 500,000 500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 45,594 45,594 45,594 45,594 45,594
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -12 -12 -12 -12 -12
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 362,934 362,934 362,934 362,934 362,934
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 106,225 134,999 69,091 105,314 110,230
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,645 6,872 5,132 4,641 9,330
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,841,418 2,623,406 2,877,113 2,667,337 2,554,880