単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,119,243 1,174,433 1,161,053 1,578,488 1,769,303
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 365,915 421,211 331,046 761,372 931,976
1. Tiền 345,915 191,211 236,046 261,372 175,176
2. Các khoản tương đương tiền 20,000 230,000 95,000 500,000 756,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,654 37,654 37,964 58,474 58,474
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 534,290 503,513 604,593 619,688 613,914
1. Phải thu khách hàng 478,250 486,261 560,860 546,807 624,550
2. Trả trước cho người bán 32,522 28,562 41,596 36,126 32,891
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 23,518 12,589 22,740 58,450 10,355
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -23,898 -20,602 -21,696 -53,882
IV. Tổng hàng tồn kho 152,340 152,357 130,569 92,403 122,161
1. Hàng tồn kho 155,870 157,838 135,293 98,584 125,344
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,530 -5,481 -4,724 -6,181 -3,183
V. Tài sản ngắn hạn khác 59,044 59,698 56,881 46,552 42,778
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,542 7,889 5,395 5,144 6,450
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 47,299 50,607 45,270 40,205 35,126
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,203 1,203 6,217 1,203 1,203
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,231,253 1,235,580 1,228,398 1,159,149 1,072,115
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,166 3,299 3,448 3,526 3,240
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 4,166 3,299 3,448 3,526 3,240
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 469,043 427,847 390,279 382,520 382,439
1. Tài sản cố định hữu hình 441,153 399,290 363,549 357,359 356,613
- Nguyên giá 1,877,503 1,920,898 1,963,062 2,013,023 2,081,069
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,436,351 -1,521,608 -1,599,513 -1,655,665 -1,724,457
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,521 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,521 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 27,890 28,557 26,730 25,161 25,827
- Nguyên giá 41,067 43,947 44,066 41,523 43,822
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,177 -15,390 -17,336 -16,362 -17,995
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 50,000 50,000 50,000 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -50,000 -50,000 -50,000 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 749,181 795,121 772,710 691,143 647,470
1. Chi phí trả trước dài hạn 735,530 775,000 756,764 683,524 633,774
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 13,651 20,121 15,946 7,619 13,696
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,350,497 2,410,014 2,389,451 2,737,637 2,841,418
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,362,234 1,403,264 1,370,460 1,727,864 1,826,677
I. Nợ ngắn hạn 1,135,762 1,169,207 1,140,426 1,528,216 1,668,183
1. Vay và nợ ngắn 543,604 47,977 268,802 564,845 528,524
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 471,221 977,009 694,906 698,434 848,890
4. Người mua trả tiền trước 4,974 4,178 1,992 2,648 7,320
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,688 13,633 1,776 10,426 16,896
6. Phải trả người lao động 36,378 50,276 47,357 49,145 56,470
7. Chi phí phải trả 46,958 28,901 103,660 162,760 192,786
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 16,568 16,057 8,751 23,076 6,652
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 20,551 0 4,824 0
II. Nợ dài hạn 226,473 234,057 230,033 199,648 158,494
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 210,864 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 234,057 19,169 177,878 146,399
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 21,771 12,095
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 988,262 1,006,750 1,018,992 1,009,773 1,014,742
I. Vốn chủ sở hữu 988,262 1,006,750 1,018,992 1,009,773 1,014,742
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,000 500,000 500,000 500,000 500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 45,594 45,594 45,594 45,594 45,594
3. Vốn khác của chủ sở hữu -12 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 -12 -12 -12 -12
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 362,934 362,934 362,934 362,934 362,934
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 79,745 98,233 110,475 101,256 106,225
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,371 10,625 13,182 12,058 10,645
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,350,497 2,410,014 2,389,451 2,737,637 2,841,418