単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 18,823,829 20,280,737 16,976,944 16,821,305 20,809,636
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,393,109 1,727,691 510,183 618,782 2,143,903
1. Tiền 455,109 492,191 389,183 370,782 385,103
2. Các khoản tương đương tiền 1,938,000 1,235,500 121,000 248,000 1,758,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,112,650 3,837,650 2,935,000 2,880,000 3,257,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,144,288 12,447,022 9,976,743 10,330,734 12,653,890
1. Phải thu khách hàng 8,628,333 11,710,482 9,117,942 9,421,767 11,291,893
2. Trả trước cho người bán 194,725 186,820 127,210 65,362 413,472
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 321,230 549,721 731,591 850,747 955,668
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -7,143 -7,143
IV. Tổng hàng tồn kho 3,065,857 1,920,191 3,095,495 2,454,315 2,386,100
1. Hàng tồn kho 3,068,493 1,922,515 3,095,524 2,454,369 2,390,893
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,636 -2,324 -29 -54 -4,792
V. Tài sản ngắn hạn khác 107,924 348,183 462,852 537,475 368,742
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 41,553 51,726 23,140 24,108 61,775
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 36,090 286,391 365,594 432,493 265,430
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 30,281 10,067 74,119 80,873 41,537
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 49,133,370 45,937,223 41,864,155 38,445,644 34,179,198
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,324 3,274 3,575 3,655 1,338
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,324 3,274 3,575 3,655 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 44,484,432 40,707,325 37,112,875 33,014,636 29,295,961
1. Tài sản cố định hữu hình 43,892,248 40,107,624 36,521,062 32,424,583 28,701,683
- Nguyên giá 113,897,335 114,631,290 115,047,665 115,437,074 116,023,993
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,005,087 -74,523,666 -78,526,603 -83,012,491 -87,322,310
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 592,184 599,701 591,813 590,053 594,278
- Nguyên giá 640,635 659,981 658,827 672,523 688,514
- Giá trị hao mòn lũy kế -48,450 -60,280 -67,014 -82,470 -94,236
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,417,344 2,616,223 2,520,778 2,546,895 2,714,670
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,696,435 2,026,711 1,984,833 2,009,986 2,177,760
3. Đầu tư dài hạn khác 536,909 536,909 536,909 536,909 536,909
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -5,398 -964 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,832,820 2,267,686 2,201,812 2,267,892 2,112,035
1. Chi phí trả trước dài hạn 256,321 266,685 266,014 260,051 269,318
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 1,576,499 2,001,001 1,935,798 2,007,841 1,842,716
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 67,957,199 66,217,961 58,841,099 55,266,949 54,988,833
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 50,548,049 48,575,215 43,069,973 40,697,275 37,115,336
I. Nợ ngắn hạn 10,457,422 13,138,481 11,479,895 13,814,065 14,356,576
1. Vay và nợ ngắn 4,898,437 5,380,511 5,334,833 5,884,797 5,452,169
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,737,265 5,045,551 4,101,443 5,610,053 5,001,655
4. Người mua trả tiền trước 1,617 0 2 0 2,440
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 467,212 382,009 85,287 100,737 842,030
6. Phải trả người lao động 487,629 338,894 394,700 485,166 444,531
7. Chi phí phải trả 38,196 55,414 216,132 442,855 846,946
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 575,332 1,585,152 892,833 787,681 1,371,453
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 1,043
II. Nợ dài hạn 40,090,627 35,436,734 31,590,079 26,883,210 22,758,759
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4 25 110 175 104
4. Vay và nợ dài hạn 39,757,143 35,118,387 30,675,457 26,009,751 21,926,455
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 17,409,149 17,642,746 15,771,126 14,569,674 17,873,498
I. Vốn chủ sở hữu 17,409,149 17,642,746 15,771,126 14,569,674 17,873,498
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 11,234,680 11,234,680 11,234,680 11,234,680 11,234,680
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,015 6,015 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 47,147 50,812 65,841 66,288 66,288
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 696,714 1,315,935 912,244 1,180,311 1,190,530
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 15,890 15,748 15,748 15,748 15,748
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,027,205 4,645,514 3,184,022 1,752,179 5,039,791
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 235,724 334,915 412,558 460,673 352,253
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 381,498 374,042 358,591 320,468 326,460
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 67,957,199 66,217,961 58,841,099 55,266,949 54,988,833