|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
146,675
|
185,735
|
118,698
|
158,894
|
175,555
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
243
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
146,675
|
185,735
|
118,455
|
158,894
|
175,555
|
|
Giá vốn hàng bán
|
95,981
|
124,298
|
64,682
|
100,544
|
114,745
|
|
Lợi nhuận gộp
|
50,694
|
61,438
|
53,773
|
58,350
|
60,810
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
807
|
705
|
1,042
|
1,057
|
824
|
|
Chi phí tài chính
|
20
|
221
|
13
|
54
|
12
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
33,861
|
41,867
|
38,200
|
40,612
|
44,651
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17,619
|
20,055
|
16,602
|
18,742
|
16,971
|
|
Thu nhập khác
|
79
|
238
|
40
|
79
|
76
|
|
Chi phí khác
|
9
|
18
|
1
|
458
|
4
|
|
Lợi nhuận khác
|
70
|
220
|
40
|
-379
|
73
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
17,689
|
20,275
|
16,642
|
18,363
|
17,043
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,653
|
4,248
|
3,467
|
4,404
|
3,510
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,653
|
4,248
|
3,467
|
4,404
|
3,510
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14,037
|
16,026
|
13,174
|
13,959
|
13,534
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
14,037
|
16,026
|
13,174
|
13,959
|
13,534
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|