単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32,942 45,178 75,370 22,632 50,951
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 32,942 45,178 75,370 22,632 50,951
Giá vốn hàng bán 17,852 28,666 53,727 14,890 35,732
Lợi nhuận gộp 15,090 16,512 21,643 7,742 15,219
Doanh thu hoạt động tài chính 228 165 268 268 402
Chi phí tài chính 6 1 0 50 5
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 10,212 11,666 12,950 11,505 8,565
Chi phí quản lý doanh nghiệp 0 0
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,100 5,010 8,961 -3,546 7,052
Thu nhập khác 44 15 4 11
Chi phí khác 0 3 9 4
Lợi nhuận khác 44 12 -5 7
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,100 5,054 8,973 -3,551 7,059
Chi phí thuế TNDN hiện hành 603 1,011 1,896 702
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 603 1,011 1,896 0 702
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,497 4,043 7,078 -3,551 6,357
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,497 4,043 7,078 -3,551 6,357
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)