単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,066 32,942 45,178 75,370 22,632
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 22,066 32,942 45,178 75,370 22,632
Giá vốn hàng bán 14,501 17,852 28,666 53,727 14,890
Lợi nhuận gộp 7,565 15,090 16,512 21,643 7,742
Doanh thu hoạt động tài chính 163 228 165 268 268
Chi phí tài chính 5 6 1 0 50
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 9,824 10,212 11,666 12,950 11,505
Chi phí quản lý doanh nghiệp 0 0
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,101 5,100 5,010 8,961 -3,546
Thu nhập khác 17 44 15 4
Chi phí khác 1 0 3 9
Lợi nhuận khác 17 44 12 -5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,084 5,100 5,054 8,973 -3,551
Chi phí thuế TNDN hiện hành 603 1,011 1,896
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 603 1,011 1,896 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,084 4,497 4,043 7,078 -3,551
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,084 4,497 4,043 7,078 -3,551
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)