単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 68,754 75,783 77,700 94,638 73,648
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,195 24,349 22,229 33,813 28,719
1. Tiền 3,394 4,702 7,535 9,220 7,819
2. Các khoản tương đương tiền 21,801 19,647 14,694 24,594 20,900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,236 3,313 3,313 6,892 6,892
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25,716 30,333 40,365 43,885 22,952
1. Phải thu khách hàng 23,097 26,372 35,813 42,048 14,787
2. Trả trước cho người bán 2,464 3,377 4,118 1,346 7,334
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,493 2,483 2,332 3,410 3,748
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,337 -1,898 -1,898 -2,920 -2,917
IV. Tổng hàng tồn kho 13,106 15,920 10,514 7,752 13,538
1. Hàng tồn kho 13,106 15,920 10,514 7,752 13,538
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,500 1,867 1,278 2,297 1,547
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,306 1,867 1,138 2,297 1,283
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 194 0 140 0 264
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 13,412 14,017 15,078 20,561 20,008
I. Các khoản phải thu dài hạn 589 589 542 519 498
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 589 589 542 519 498
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,756 3,586 3,271 2,844 2,423
1. Tài sản cố định hữu hình 3,756 3,586 3,271 2,844 2,423
- Nguyên giá 19,012 19,252 19,368 18,850 18,675
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,256 -15,665 -16,097 -16,006 -16,252
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,654 1,654 1,654 1,574 1,574
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,654 -1,654 -1,654 -1,574 -1,574
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,418 5,673 3,415 3,198 3,773
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,418 5,673 3,415 3,198 3,773
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 82,166 89,799 92,778 115,199 93,655
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 19,721 27,195 26,131 41,474 32,079
I. Nợ ngắn hạn 19,601 27,075 26,011 41,354 31,959
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,942 10,047 10,452 25,585 7,291
4. Người mua trả tiền trước 2,197 1,847 4,945 1,598 11,755
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 149 879 1,631 3,042 74
6. Phải trả người lao động 284 865 3,565 6,467 702
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,655 7,732 872 1,010 4,505
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 173 173 173 177 145
II. Nợ dài hạn 120 120 120 120 120
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 120 120 120 120 120
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 62,445 62,604 66,647 73,725 61,576
I. Vốn chủ sở hữu 62,445 62,604 66,647 73,725 61,576
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 39,000 39,000 39,000 39,000 39,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,967 18,897 18,897 18,897 19,844
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,478 4,707 8,750 15,828 2,732
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,711 5,226 4,159 3,353 7,433
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 82,166 89,799 92,778 115,199 93,655