単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 243,037 195,125 217,163 285,453 263,859
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,348 9,321 1,741 5,345 2,698
1. Tiền 9,348 9,321 1,741 5,345 2,698
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,030 4,030 4,030 4,030 4,030
1. Đầu tư ngắn hạn 4,030 4,030 4,030 4,030 4,030
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 99,126 50,043 53,883 76,811 81,522
1. Phải thu khách hàng 105,562 58,233 75,626 96,026 101,082
2. Trả trước cho người bán 9,679 9,109 7,363 8,852 7,891
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,352 6,550 6,211 6,059 6,734
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -24,468 -23,849 -35,318 -34,126 -34,185
IV. Tổng hàng tồn kho 93,031 86,963 100,594 137,908 105,517
1. Hàng tồn kho 95,168 90,462 103,147 142,460 109,293
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,138 -3,499 -2,553 -4,552 -3,776
V. Tài sản ngắn hạn khác 37,503 44,769 56,916 61,359 70,093
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 346 437 379 804 688
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 32,594 40,062 52,231 56,987 65,800
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,562 4,269 4,305 3,569 3,605
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 86,558 77,325 68,766 59,149 53,521
I. Các khoản phải thu dài hạn 600 600 605 5 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 600 600 605 5 5
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 80,250 70,443 63,290 55,364 49,913
1. Tài sản cố định hữu hình 74,628 64,982 57,554 53,299 48,032
- Nguyên giá 186,460 186,743 187,469 190,965 193,231
- Giá trị hao mòn lũy kế -111,832 -121,761 -129,915 -137,665 -145,199
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,622 5,461 5,736 2,065 1,881
- Nguyên giá 8,778 8,778 9,269 4,256 4,256
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,156 -3,318 -3,533 -2,190 -2,375
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,870 3,870 3,870 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 7,975 7,975 7,975 7,975 7,975
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -4,105 -4,105 -4,105 -7,975 -7,975
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,582 2,156 1,001 3,780 3,603
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,506 2,102 968 3,769 3,603
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 76 54 32 11 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 329,595 272,450 285,929 344,602 317,380
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 214,431 154,118 176,549 232,371 207,296
I. Nợ ngắn hạn 211,482 151,492 173,922 229,745 204,670
1. Vay và nợ ngắn 177,185 135,726 154,522 203,971 191,007
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 25,736 7,068 12,816 17,410 7,562
4. Người mua trả tiền trước 1,810 1,607 401 842 3,089
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 142 647 749 138 127
6. Phải trả người lao động 2,518 2,289 2,488 4,321 912
7. Chi phí phải trả 3,266 1,587 1,140 1,757 836
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 819 2,562 1,801 1,300 1,130
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,949 2,626 2,626 2,626 2,626
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,949 2,626 2,626 2,626 2,626
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 115,164 118,331 109,380 112,232 110,083
I. Vốn chủ sở hữu 115,164 118,331 109,380 112,232 110,083
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 151,993 151,993 151,993 151,993 151,993
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -12,426 -12,426 -12,426 -12,426 -12,426
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -24,404 -21,236 -30,187 -27,336 -29,484
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6 6 6 6 6
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 329,595 272,450 285,929 344,602 317,380