単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -5,593 3,836 -8,964 3,552 -2,137
2. Điều chỉnh cho các khoản 32,614 21,281 32,677 23,389 24,189
- Khấu hao TSCĐ 10,352 10,099 8,369 8,044 7,718
- Các khoản dự phòng 11,592 694 10,522 4,099 -716
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,901 -2,500 -267 -549 -312
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -503 -529 -711 -511 601
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 13,073 13,516 14,765 12,306 16,899
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 27,021 25,117 23,714 26,941 22,052
- Tăng, giảm các khoản phải thu -24,914 47,608 -27,246 -26,266 -13,450
- Tăng, giảm hàng tồn kho 16,950 4,706 -12,685 -39,313 33,166
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 8,263 -19,300 3,739 7,539 -12,125
- Tăng giảm chi phí trả trước 605 -686 1,191 152 282
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -13,058 -13,487 -14,525 -12,124 -16,886
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,771 -356 -310 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 76 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -651 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 9,520 43,602 -26,121 -43,071 13,039
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -380 -150 -960 -3,496 -2,266
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 503 528 711 511 -601
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 123 378 -249 -2,985 -2,867
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 722,699 597,289 586,937 707,626 570,426
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -728,399 -638,621 -568,142 -658,183 -583,389
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,699 -41,332 18,795 49,444 -12,963
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,944 2,648 -7,575 3,388 -2,791
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,563 9,348 9,321 1,741 5,345
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,842 -2,675 -5 215 144
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 9,348 9,321 1,741 5,345 2,698