単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 308,847 343,024 312,677 263,859 259,501
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,990 8,110 3,703 2,698 6,247
1. Tiền 9,990 8,110 3,703 2,698 6,247
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,030 4,030 4,030 4,030 4,030
1. Đầu tư ngắn hạn 4,030 4,030 4,030 4,030 4,030
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 55,570 81,755 97,834 81,522 85,875
1. Phải thu khách hàng 73,188 100,923 116,665 101,082 103,689
2. Trả trước cho người bán 9,734 7,967 8,349 7,891 9,185
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,787 7,030 6,985 6,734 7,244
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34,139 -34,165 -34,166 -34,185 -34,244
IV. Tổng hàng tồn kho 176,956 189,190 142,039 105,517 92,477
1. Hàng tồn kho 180,929 192,939 145,788 109,293 96,254
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,973 -3,749 -3,749 -3,776 -3,776
V. Tài sản ngắn hạn khác 62,301 59,938 65,071 70,093 70,873
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 969 801 583 688 940
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 57,641 55,514 60,872 65,800 66,297
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,692 3,623 3,617 3,605 3,636
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 57,053 55,110 53,290 53,521 51,529
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 5 5 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5 5 5 5 5
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 53,410 51,587 49,712 49,913 47,996
1. Tài sản cố định hữu hình 51,391 49,614 47,785 48,032 46,162
- Nguyên giá 190,995 191,151 191,151 193,231 193,231
- Giá trị hao mòn lũy kế -139,604 -141,536 -143,365 -145,199 -147,069
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,019 1,973 1,927 1,881 1,835
- Nguyên giá 4,256 4,256 4,256 4,256 4,256
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,236 -2,283 -2,329 -2,375 -2,421
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 7,975 7,975 7,975 7,975 7,975
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,975 -7,975 -7,975 -7,975 -7,975
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,638 3,517 3,573 3,603 3,528
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,633 3,517 3,573 3,603 3,528
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 5 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 365,900 398,134 365,967 317,380 311,031
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 256,738 285,531 253,868 207,296 201,537
I. Nợ ngắn hạn 254,112 282,905 251,242 204,670 198,911
1. Vay và nợ ngắn 242,841 269,183 242,878 191,007 185,942
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,396 6,450 5,407 7,562 5,959
4. Người mua trả tiền trước 1,912 4,435 1,296 3,089 4,804
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 125 123 129 127 123
6. Phải trả người lao động 445 466 86 912 138
7. Chi phí phải trả 1,165 1,029 271 836 849
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,222 1,212 1,169 1,130 1,090
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,626 2,626 2,626 2,626 2,626
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,626 2,626 2,626 2,626 2,626
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 109,163 112,603 112,099 110,083 109,493
I. Vốn chủ sở hữu 109,163 112,603 112,099 110,083 109,493
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 151,993 151,993 151,993 151,993 151,993
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -12,426 -12,426 -12,426 -12,426 -12,426
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -30,405 -26,965 -27,469 -29,484 -30,075
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6 6 6 6 6
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 365,900 398,134 365,967 317,380 311,031