単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 147,651 160,441 120,762 197,941 184,791
Các khoản giảm trừ doanh thu 110 39 20 46
Doanh thu thuần 147,540 160,402 120,762 197,922 184,745
Giá vốn hàng bán 137,745 141,510 112,366 180,257 172,335
Lợi nhuận gộp 9,796 18,892 8,396 17,665 12,410
Doanh thu hoạt động tài chính 1,083 2,401 1,533 2,132 2,052
Chi phí tài chính 3,508 6,655 4,611 5,476 5,005
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,755 3,356 3,776 4,422 4,631
Chi phí bán hàng 2,083 5,688 2,905 3,776 3,910
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,349 8,878 4,950 7,203 6,078
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -61 71 -2,536 3,342 -530
Thu nhập khác 0 3,122 0 385 0
Chi phí khác 3 3,376 527 189 14
Lợi nhuận khác -3 -255 -527 197 -14
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -63 -184 -3,064 3,539 -545
Chi phí thuế TNDN hiện hành -384 84 -41
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 5 5 5 -16 0
Chi phí thuế TNDN 5 -379 5 68 -41
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -69 195 -3,069 3,471 -504
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -69 195 -3,069 3,471 -504
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)