単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 184,791 188,714 153,135 113,093 81,446
Các khoản giảm trừ doanh thu 46 117 1,610 17 1,810
Doanh thu thuần 184,745 188,597 151,525 113,076 79,636
Giá vốn hàng bán 172,335 175,195 137,199 107,724 77,117
Lợi nhuận gộp 12,410 13,403 14,326 5,351 2,519
Doanh thu hoạt động tài chính 2,052 1,524 650 300 433
Chi phí tài chính 5,005 4,454 4,381 4,601 4,059
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,631 4,072 3,703 4,517 3,729
Chi phí bán hàng 3,910 4,604 3,768 4,606 2,930
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,078 7,904 7,484 7,243 6,684
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -530 -2,035 -656 -10,800 -10,720
Thu nhập khác 0 20 39 22 98
Chi phí khác 14 1 0 813 46
Lợi nhuận khác -14 20 39 -792 51
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -545 -2,015 -617 -11,591 -10,669
Chi phí thuế TNDN hiện hành -41 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN -41 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -504 -2,015 -617 -11,591 -10,669
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -504 -2,015 -617 -11,591 -10,669
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)