|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
184,791
|
188,714
|
153,135
|
113,093
|
81,446
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
46
|
117
|
1,610
|
17
|
1,810
|
|
Doanh thu thuần
|
184,745
|
188,597
|
151,525
|
113,076
|
79,636
|
|
Giá vốn hàng bán
|
172,335
|
175,195
|
137,199
|
107,724
|
77,117
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,410
|
13,403
|
14,326
|
5,351
|
2,519
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,052
|
1,524
|
650
|
300
|
433
|
|
Chi phí tài chính
|
5,005
|
4,454
|
4,381
|
4,601
|
4,059
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,631
|
4,072
|
3,703
|
4,517
|
3,729
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,910
|
4,604
|
3,768
|
4,606
|
2,930
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,078
|
7,904
|
7,484
|
7,243
|
6,684
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-530
|
-2,035
|
-656
|
-10,800
|
-10,720
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
20
|
39
|
22
|
98
|
|
Chi phí khác
|
14
|
1
|
0
|
813
|
46
|
|
Lợi nhuận khác
|
-14
|
20
|
39
|
-792
|
51
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-545
|
-2,015
|
-617
|
-11,591
|
-10,669
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-41
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-41
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-504
|
-2,015
|
-617
|
-11,591
|
-10,669
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-504
|
-2,015
|
-617
|
-11,591
|
-10,669
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|