単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2020 2022 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 102,357 118,033 69,259 93,994 41,671
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 102,357 118,033 69,259 93,994 41,671
Giá vốn hàng bán 97,512 108,140 58,181 82,243 27,728
Lợi nhuận gộp 4,845 9,894 11,078 11,752 13,943
Doanh thu hoạt động tài chính 6 21 38 67 74
Chi phí tài chính 3,946 3,557 3,178 3,314 110
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,453 3,481 2,768 2,426 39
Chi phí bán hàng 1,478 1,859 2,656 1,706 1,870
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,812 3,765 4,090 4,788 6,034
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,385 734 1,193 2,011 6,003
Thu nhập khác 0 505 243 389 3
Chi phí khác 129 48 17 16 0
Lợi nhuận khác -129 458 226 373 3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,514 1,192 1,418 2,384 6,006
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 1,279
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 1,279
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,514 1,192 1,418 2,384 4,727
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,514 1,192 1,418 2,384 4,727
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0