単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2020 2022 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -4,514 1,192 1,418 2,384 6,006
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,344 5,095 5,105 4,141 1,572
- Khấu hao TSCĐ 2,297 2,001 1,922 1,208 1,536
- Các khoản dự phòng 590 61 427 861 71
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 6 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 11 37 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2 -460 -12 -391 -74
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 3,453 3,481 2,768 2,426 39
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,831 6,287 6,523 6,525 7,578
- Tăng, giảm các khoản phải thu 550 546 83 94 333
- Tăng, giảm hàng tồn kho 53 -398 -62 672 -425
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 595 338 2,593 -1,688 -428
- Tăng giảm chi phí trả trước -469 10 -272 121 199
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,453 -3,481 -2,768 -2,426 -39
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -995
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -111 0 -300
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,004 3,301 6,098 3,298 5,923
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -677 -626 -2,456
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 719 11 426 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -3,600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2 3 1 3 74
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -675 96 12 428 -5,982
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 65,323 60,195 45,945 49,675 7,144
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -62,571 -65,020 -50,636 -54,119 -6,819
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 -264 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 2,752 -4,824 -4,955 -4,444 325
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,073 -1,427 1,154 -717 265
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 598 1,666 388 943 390
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -5 0 -1 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,666 239 1,542 225 655