単位: 1.000.000đ
  2017 2018 2020 2022 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,124 4,484 4,760 3,226 8,724
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,666 239 1,542 225 655
1. Tiền 1,666 239 1,542 225 655
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 5,100
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,193 3,573 2,727 2,081 1,899
1. Phải thu khách hàng 10,816 10,008 9,335 9,191 8,785
2. Trả trước cho người bán 9,969 10,038 9,961 10,102 9,979
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 952 1,085 1,029 1,153 1,501
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,544 -17,559 -17,598 -18,365 -18,365
IV. Tổng hàng tồn kho 182 581 394 780 970
1. Hàng tồn kho 182 581 394 780 970
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 83 92 97 141 100
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 69 77 95 141 73
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15 15 2 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 27
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 40,169 38,526 34,283 31,009 23,014
I. Các khoản phải thu dài hạn 91 151 166 166 141
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 91 151 166 166 141
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 32,711 31,073 27,220 24,307 17,932
1. Tài sản cố định hữu hình 16,166 14,945 11,927 9,278 8,271
- Nguyên giá 34,353 32,473 32,434 31,688 34,089
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,187 -17,528 -20,507 -22,411 -25,819
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,545 16,128 15,293 15,029 9,662
- Nguyên giá 18,562 18,562 18,562 18,562 14,012
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,017 -2,435 -3,269 -3,533 -4,351
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,929 6,883 6,300 6,374 4,550
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
3. Đầu tư dài hạn khác 11,555 11,555 11,555 11,555 11,555
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -14,625 -14,672 -15,255 -15,180 -17,005
V. Tổng tài sản dài hạn khác 438 419 597 162 391
1. Chi phí trả trước dài hạn 438 419 597 162 391
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 46,293 43,011 39,043 34,235 31,739
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 59,434 54,960 48,665 38,922 13,104
I. Nợ ngắn hạn 55,499 50,164 42,199 33,503 7,274
1. Vay và nợ ngắn 40,074 35,250 28,148 21,794 325
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,823 7,014 6,979 5,178 18
4. Người mua trả tiền trước 386 68 366 1 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 80 207 275 250 1,472
6. Phải trả người lao động 57 54 0 54 0
7. Chi phí phải trả 443 272 36 82 63
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,455 6,396 5,660 5,211 3,829
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,934 4,796 6,466 5,419 5,830
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,934 4,796 6,466 5,419 5,830
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -13,141 -11,949 -9,621 -4,687 18,635
I. Vốn chủ sở hữu -13,141 -11,949 -9,621 -4,687 18,635
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 71,926 71,926 71,926 71,926 71,926
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,929 1,929 1,929 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 1,929 1,929
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -86,995 -85,803 -83,476 -78,542 -55,220
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 46,293 43,011 39,043 34,235 31,739