|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,366,172
|
2,655,763
|
2,936,294
|
2,892,296
|
3,189,749
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
386
|
1,764
|
3,641
|
3,660
|
1,227
|
|
Doanh thu thuần
|
1,365,785
|
2,653,999
|
2,932,654
|
2,888,636
|
3,188,522
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,293,081
|
2,572,994
|
2,836,349
|
2,805,237
|
3,094,116
|
|
Lợi nhuận gộp
|
72,705
|
81,005
|
96,305
|
83,399
|
94,406
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
13
|
17
|
16
|
14
|
13
|
|
Chi phí tài chính
|
834
|
675
|
386
|
156
|
466
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
834
|
675
|
386
|
156
|
50
|
|
Chi phí bán hàng
|
49,668
|
57,058
|
77,321
|
69,489
|
79,477
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,315
|
19,791
|
14,711
|
13,450
|
15,088
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,901
|
3,498
|
3,903
|
318
|
-611
|
|
Thu nhập khác
|
775
|
805
|
3,334
|
1,389
|
1,860
|
|
Chi phí khác
|
137
|
117
|
645
|
150
|
205
|
|
Lợi nhuận khác
|
638
|
688
|
2,688
|
1,240
|
1,655
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,539
|
4,186
|
6,591
|
1,558
|
1,044
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,539
|
4,186
|
6,591
|
1,558
|
1,044
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,539
|
4,186
|
6,591
|
1,558
|
1,044
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|