単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 15,690,883 15,949,660 15,713,934 15,664,103 18,617,297
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,122,714 256,849 346,404 584,696 522,025
1. Tiền 1,022,714 256,849 339,404 542,696 438,425
2. Các khoản tương đương tiền 100,000 0 7,000 42,000 83,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,020,170 1,620,726 1,369,092 2,246,459 2,007,488
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 98,922 99,289 97,918
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 401,135 304,632 166,359 259,874 156,742
1. Phải thu khách hàng 70,852 104,257 55,983 106,385 48,760
2. Trả trước cho người bán 253,103 117,957 52,739 58,900 40,847
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 65,699 70,936 86,155 83,121 91,053
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -28,518 -28,518 -28,518 -28,532 -31,919
IV. Tổng hàng tồn kho 13,013,455 13,647,266 13,708,719 12,448,787 15,835,506
1. Hàng tồn kho 13,072,871 13,705,778 13,753,710 12,494,992 15,881,310
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -59,416 -58,513 -44,990 -46,205 -45,803
V. Tài sản ngắn hạn khác 133,409 120,187 123,359 124,288 95,535
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 132,727 119,724 122,959 121,247 95,301
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 683 463 400 319 235
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 2,722 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,516,430 1,469,658 1,439,843 1,386,605 1,551,179
I. Các khoản phải thu dài hạn 115,599 118,129 117,816 118,148 121,169
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 115,599 118,129 117,816 118,148 121,169
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 857,119 871,958 853,356 864,837 857,342
1. Tài sản cố định hữu hình 248,430 267,031 252,699 242,298 237,817
- Nguyên giá 796,271 831,296 833,098 839,052 846,604
- Giá trị hao mòn lũy kế -547,841 -564,265 -580,398 -596,754 -608,788
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 608,689 604,927 600,656 622,539 619,525
- Nguyên giá 708,142 708,826 708,826 734,954 734,945
- Giá trị hao mòn lũy kế -99,454 -103,898 -108,169 -112,415 -115,420
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,980 3,980 5,930 5,930 5,930
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 399,252 399,252 401,202 401,202 401,202
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -395,272 -395,272 -395,272 -395,272 -395,272
V. Tổng tài sản dài hạn khác 475,029 445,183 406,807 366,951 471,733
1. Chi phí trả trước dài hạn 276,525 248,312 206,309 166,095 144,757
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 198,504 196,871 200,498 200,855 326,976
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 17,207,313 17,419,317 17,153,777 17,050,708 20,168,476
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,950,358 5,689,026 5,184,392 5,058,686 6,892,721
I. Nợ ngắn hạn 5,939,816 5,678,483 5,173,830 5,046,824 6,878,323
1. Vay và nợ ngắn 3,341,542 3,488,033 3,096,292 2,332,603 4,223,386
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 624,308 559,299 206,132 112,776 333,861
4. Người mua trả tiền trước 188,182 143,137 133,332 127,599 182,493
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 447,844 358,046 331,216 337,294 777,441
6. Phải trả người lao động 598,285 485,033 669,840 822,243 569,310
7. Chi phí phải trả 356,848 271,492 250,170 304,484 326,107
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 106,242 106,023 118,459 646,415 103,175
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 26,548 26,548 26,548 26,548 26,575
II. Nợ dài hạn 10,542 10,542 10,562 11,862 14,398
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 179 179 199 1,715 1,715
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 10,364 10,364 10,364 10,146 12,683
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 11,256,955 11,730,291 11,969,385 11,992,022 13,275,755
I. Vốn chủ sở hữu 11,256,955 11,730,291 11,969,385 11,992,022 13,275,755
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,380,748 3,380,748 3,380,748 3,380,748 3,413,187
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,950,310 1,950,310 1,950,310 1,950,310 1,982,695
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -3,384 -3,384 -3,384 -3,384 -3,384
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,626,282 2,626,282 3,471,448 3,471,448 3,471,448
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,303,000 3,776,336 3,170,264 3,192,901 4,411,810
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 250,017 240,873 341,841 336,862 335,976
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 17,207,313 17,419,317 17,153,777 17,050,708 20,168,476