|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
15,949,660
|
15,713,934
|
15,664,103
|
18,617,297
|
18,163,448
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
256,849
|
346,404
|
584,696
|
522,025
|
923,543
|
|
1. Tiền
|
256,849
|
339,404
|
542,696
|
438,425
|
494,094
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
7,000
|
42,000
|
83,600
|
429,449
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,620,726
|
1,369,092
|
2,246,459
|
2,007,488
|
3,586,408
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
98,922
|
99,289
|
97,918
|
99,075
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
304,632
|
166,359
|
259,874
|
156,742
|
147,752
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
104,257
|
55,983
|
106,385
|
48,760
|
70,317
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
117,957
|
52,739
|
58,900
|
40,847
|
31,525
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
70,936
|
86,155
|
83,121
|
91,053
|
77,828
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-28,518
|
-28,518
|
-28,532
|
-31,919
|
-31,919
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13,647,266
|
13,708,719
|
12,448,787
|
15,835,506
|
13,419,012
|
|
1. Hàng tồn kho
|
13,705,778
|
13,753,710
|
12,494,992
|
15,881,310
|
13,461,111
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-58,513
|
-44,990
|
-46,205
|
-45,803
|
-42,099
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
120,187
|
123,359
|
124,288
|
95,535
|
86,732
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
119,724
|
122,959
|
121,247
|
95,301
|
86,103
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
463
|
400
|
319
|
235
|
447
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
2,722
|
0
|
11
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
171
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,469,658
|
1,439,843
|
1,386,605
|
1,551,179
|
1,529,338
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
118,129
|
117,816
|
118,148
|
121,169
|
120,511
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
118,129
|
117,816
|
118,148
|
121,169
|
120,511
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
871,958
|
853,356
|
864,837
|
857,342
|
914,701
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
267,031
|
252,699
|
242,298
|
237,817
|
246,222
|
|
- Nguyên giá
|
831,296
|
833,098
|
839,052
|
846,604
|
870,509
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-564,265
|
-580,398
|
-596,754
|
-608,788
|
-624,286
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
604,927
|
600,656
|
622,539
|
619,525
|
668,479
|
|
- Nguyên giá
|
708,826
|
708,826
|
734,954
|
734,945
|
786,221
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-103,898
|
-108,169
|
-112,415
|
-115,420
|
-117,742
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,980
|
5,930
|
5,930
|
5,930
|
5,930
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
399,252
|
401,202
|
401,202
|
401,202
|
401,202
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-395,272
|
-395,272
|
-395,272
|
-395,272
|
-395,272
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
445,183
|
406,807
|
366,951
|
471,733
|
455,838
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
248,312
|
206,309
|
166,095
|
144,757
|
128,253
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
196,871
|
200,498
|
200,855
|
326,976
|
327,586
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
17,419,317
|
17,153,777
|
17,050,708
|
20,168,476
|
19,692,786
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,689,026
|
5,184,392
|
5,058,686
|
6,892,721
|
5,291,616
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,678,483
|
5,173,830
|
5,046,824
|
6,878,323
|
5,277,291
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,488,033
|
3,096,292
|
2,332,603
|
4,223,386
|
2,893,622
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
559,299
|
206,132
|
112,776
|
333,861
|
281,697
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
143,137
|
133,332
|
127,599
|
182,493
|
142,719
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
358,046
|
331,216
|
337,294
|
777,441
|
592,358
|
|
6. Phải trả người lao động
|
485,033
|
669,840
|
822,243
|
569,310
|
692,989
|
|
7. Chi phí phải trả
|
271,492
|
250,170
|
304,484
|
326,107
|
206,154
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
106,023
|
118,459
|
646,415
|
103,175
|
105,349
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
26,548
|
26,548
|
26,548
|
26,575
|
26,575
|
|
II. Nợ dài hạn
|
10,542
|
10,562
|
11,862
|
14,398
|
14,325
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
179
|
199
|
1,715
|
1,715
|
1,715
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
10,364
|
10,364
|
10,146
|
12,683
|
12,610
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11,730,291
|
11,969,385
|
11,992,022
|
13,275,755
|
14,401,170
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11,730,291
|
11,969,385
|
11,992,022
|
13,275,755
|
14,401,170
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,380,748
|
3,380,748
|
3,380,748
|
3,413,187
|
3,413,187
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,950,310
|
1,950,310
|
1,950,310
|
1,982,695
|
1,982,695
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-3,384
|
-3,384
|
-3,384
|
-3,384
|
-3,384
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,626,282
|
3,471,448
|
3,471,448
|
3,471,448
|
3,471,448
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,776,336
|
3,170,264
|
3,192,901
|
4,411,810
|
5,537,225
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
240,873
|
341,841
|
336,862
|
335,976
|
335,830
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
17,419,317
|
17,153,777
|
17,050,708
|
20,168,476
|
19,692,786
|