単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 854,237 552,032 625,753 1,521,673 1,864,811
2. Điều chỉnh cho các khoản 20,762 27,479 16,349 -563 22,307
- Khấu hao TSCĐ 22,197 21,537 21,021 20,537 18,518
- Các khoản dự phòng -904 -13,522 -5,126 -10,643 -3,949
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,061 1,111 1,505 -825 -2
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -28,319 -14,320 -25,115 -43,130 -42,831
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 28,848 32,673 24,064 33,498 50,572
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 874,999 579,511 642,102 1,521,110 1,887,118
- Tăng, giảm các khoản phải thu 94,192 104,554 -64,205 36,353 -49,803
- Tăng, giảm hàng tồn kho -631,192 -52,571 1,264,855 -3,386,318 2,420,198
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -207,455 -313,602 37,369 213,255 -59,653
- Tăng giảm chi phí trả trước 41,216 38,768 41,925 47,285 24,972
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -367 1,371 -1,157
- Tiền lãi vay phải trả -28,320 -32,130 -23,411 -31,588 -51,488
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -368,459 -80,285 -71,109 -87,636 -611,849
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -10,172 -18,384 -4,979 -954 -545
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -235,190 225,860 1,822,179 -1,687,122 3,557,794
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,854 -37,880 -7,407 -75,490 -14,780
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 4 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,550,556 -69,444 -2,016,830 -430,400 -2,994,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 950,000 460,000 1,099,830 700,000 1,470,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,950 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 82,247
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 29,358 2,670 38,662 -70,718 50,784
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -575,052 353,396 -885,745 205,643 -1,487,996
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 64,878 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,183,431 2,635,277 1,951,672 3,047,491 2,509,869
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,036,941 -3,027,017 -2,715,361 -1,156,708 -3,839,633
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -202,113 0 0 -471,580 -339,129
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -55,622 -391,740 -698,812 1,419,203 -1,668,893
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -865,864 187,516 237,622 -62,276 400,904
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,122,712 256,849 346,404 584,696 522,303
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 961 669 -394 336
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 256,849 445,326 584,696 522,025 923,543