|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
864,271
|
854,237
|
552,032
|
625,753
|
1,521,673
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
49,149
|
20,762
|
27,479
|
16,349
|
-563
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
20,382
|
22,197
|
21,537
|
21,021
|
20,537
|
|
- Các khoản dự phòng
|
31,784
|
-904
|
-13,522
|
-5,126
|
-10,643
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2,932
|
-1,061
|
1,111
|
1,505
|
-825
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-22,385
|
-28,319
|
-14,320
|
-25,115
|
-43,130
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
22,300
|
28,848
|
32,673
|
24,064
|
33,498
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
913,419
|
874,999
|
579,511
|
642,102
|
1,521,110
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-124,424
|
94,192
|
104,554
|
-64,205
|
36,353
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,223,464
|
-631,192
|
-52,571
|
1,264,855
|
-3,386,318
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
52,090
|
-207,455
|
-313,602
|
37,369
|
213,255
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-21,722
|
41,216
|
38,768
|
41,925
|
47,285
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
-367
|
1,371
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-20,289
|
-28,320
|
-32,130
|
-23,411
|
-31,588
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-86,995
|
-368,459
|
-80,285
|
-71,109
|
-87,636
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-44,806
|
-10,172
|
-18,384
|
-4,979
|
-954
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,556,191
|
-235,190
|
225,860
|
1,822,179
|
-1,687,122
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-50,266
|
-3,854
|
-37,880
|
-7,407
|
-75,490
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
4
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-70,000
|
-1,550,556
|
-69,444
|
-2,016,830
|
-430,400
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
950,000
|
460,000
|
1,099,830
|
700,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-1,950
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
82,247
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,392
|
29,358
|
2,670
|
38,662
|
-70,718
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-117,874
|
-575,052
|
353,396
|
-885,745
|
205,643
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
64,878
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,838,216
|
2,183,431
|
2,635,277
|
1,951,672
|
3,047,491
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-967,094
|
-2,036,941
|
-3,027,017
|
-2,715,361
|
-1,156,708
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-471,585
|
-202,113
|
0
|
0
|
-471,580
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1,399,538
|
-55,622
|
-391,740
|
-698,812
|
1,419,203
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-274,528
|
-865,864
|
187,516
|
237,622
|
-62,276
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,396,670
|
1,122,712
|
256,849
|
346,404
|
584,696
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
572
|
|
961
|
669
|
-394
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,122,714
|
256,849
|
445,326
|
584,696
|
522,025
|