|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,759,651
|
7,664,650
|
8,235,606
|
9,750,683
|
17,366,658
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
124,554
|
82,201
|
100,101
|
127,690
|
121,427
|
|
Doanh thu thuần
|
9,635,096
|
7,582,450
|
8,135,504
|
9,622,993
|
17,245,231
|
|
Giá vốn hàng bán
|
7,586,766
|
5,948,838
|
6,528,295
|
7,204,336
|
13,804,325
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,048,330
|
1,633,612
|
1,607,209
|
2,418,656
|
3,440,906
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
37,651
|
23,590
|
28,316
|
57,912
|
52,417
|
|
Chi phí tài chính
|
37,041
|
45,726
|
30,542
|
51,026
|
55,085
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
28,848
|
32,673
|
24,064
|
33,498
|
50,572
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,005,693
|
855,377
|
757,519
|
651,013
|
1,352,019
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
193,730
|
203,475
|
240,446
|
257,949
|
222,122
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
849,517
|
552,624
|
607,019
|
1,516,582
|
1,864,097
|
|
Thu nhập khác
|
5,101
|
3,881
|
21,994
|
10,212
|
3,582
|
|
Chi phí khác
|
381
|
4,473
|
3,260
|
5,120
|
2,868
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,720
|
-592
|
18,735
|
5,092
|
714
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
854,237
|
552,032
|
625,753
|
1,521,673
|
1,864,811
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
176,173
|
114,023
|
130,406
|
428,885
|
397,469
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
336
|
-3,627
|
-357
|
-126,121
|
-64
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
176,509
|
110,396
|
130,049
|
302,764
|
397,405
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
677,728
|
441,637
|
495,705
|
1,218,909
|
1,467,405
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
677,728
|
441,637
|
495,705
|
1,218,909
|
1,467,405
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|