単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,664,650 8,235,606 9,750,683 17,366,658 8,584,252
Các khoản giảm trừ doanh thu 82,201 100,101 127,690 121,427 100,517
Doanh thu thuần 7,582,450 8,135,504 9,622,993 17,245,231 8,483,734
Giá vốn hàng bán 5,948,838 6,528,295 7,204,336 13,804,325 6,920,476
Lợi nhuận gộp 1,633,612 1,607,209 2,418,656 3,440,906 1,563,259
Doanh thu hoạt động tài chính 23,590 28,316 57,912 52,417 -28,160
Chi phí tài chính 45,726 30,542 51,026 55,085 61,504
Trong đó: Chi phí lãi vay 32,673 24,064 33,498 50,572 56,854
Chi phí bán hàng 855,377 757,519 651,013 1,352,019 756,716
Chi phí quản lý doanh nghiệp 203,475 240,446 257,949 222,122 1,062,679
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 552,624 607,019 1,516,582 1,864,097 -345,800
Thu nhập khác 3,881 21,994 10,212 3,582 19,910
Chi phí khác 4,473 3,260 5,120 2,868 1,057
Lợi nhuận khác -592 18,735 5,092 714 18,853
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 552,032 625,753 1,521,673 1,864,811 -326,947
Chi phí thuế TNDN hiện hành 114,023 130,406 428,885 397,469 22,060
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,627 -357 -126,121 -64 -65,978
Chi phí thuế TNDN 110,396 130,049 302,764 397,405 -43,918
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 441,637 495,705 1,218,909 1,467,405 -283,029
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 -144
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 441,637 495,705 1,218,909 1,467,405 -282,885
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)