|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
329,085
|
330,457
|
328,106
|
307,433
|
330,224
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
52,351
|
67,363
|
58,028
|
47,089
|
58,047
|
|
1. Tiền
|
2,565
|
4,223
|
58,028
|
3,425
|
3,277
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
49,786
|
63,140
|
0
|
43,664
|
54,770
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
16,200
|
6,200
|
6,200
|
6,200
|
27,522
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
88,663
|
80,745
|
95,233
|
131,848
|
102,735
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
75,496
|
63,669
|
85,576
|
108,192
|
90,213
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
264
|
256
|
641
|
676
|
271
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
14,240
|
10,158
|
10,353
|
24,318
|
14,356
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,338
|
-1,338
|
-1,338
|
-1,338
|
-2,105
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
165,234
|
169,879
|
163,669
|
121,206
|
140,104
|
|
1. Hàng tồn kho
|
165,234
|
169,879
|
163,669
|
121,206
|
140,104
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,638
|
6,270
|
4,977
|
1,090
|
1,816
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
301
|
213
|
115
|
283
|
404
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,337
|
6,057
|
4,861
|
807
|
1,412
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
167,137
|
166,620
|
181,140
|
160,824
|
180,278
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
64,916
|
64,527
|
64,138
|
63,557
|
63,182
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,652
|
10,271
|
9,890
|
9,319
|
8,952
|
|
- Nguyên giá
|
16,592
|
16,592
|
16,592
|
16,278
|
16,278
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,940
|
-6,320
|
-6,701
|
-6,959
|
-7,325
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
54,264
|
54,256
|
54,247
|
54,239
|
54,230
|
|
- Nguyên giá
|
54,343
|
54,343
|
54,343
|
54,343
|
54,343
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-79
|
-88
|
-96
|
-105
|
-113
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
101,547
|
101,529
|
101,511
|
81,757
|
101,475
|
|
- Nguyên giá
|
101,659
|
101,659
|
101,659
|
81,923
|
101,659
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-112
|
-130
|
-148
|
-166
|
-184
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
14,700
|
14,700
|
14,700
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
14,700
|
14,700
|
14,700
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
674
|
564
|
791
|
810
|
920
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
674
|
564
|
791
|
810
|
920
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
496,222
|
497,076
|
509,246
|
468,257
|
510,501
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
298,961
|
297,785
|
306,651
|
263,282
|
303,682
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
298,961
|
297,785
|
306,651
|
263,282
|
283,682
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
250,965
|
248,252
|
233,268
|
244,807
|
268,531
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
36,678
|
26,843
|
60,578
|
795
|
1,003
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
10,700
|
22,125
|
10,678
|
16,691
|
13,143
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
524
|
475
|
807
|
874
|
713
|
|
6. Phải trả người lao động
|
86
|
81
|
1,093
|
71
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
218
|
34
|
283
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
9
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,000
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,000
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
197,262
|
199,291
|
202,595
|
204,976
|
206,819
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
197,262
|
199,291
|
202,595
|
204,976
|
206,819
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
181,900
|
181,900
|
196,449
|
196,449
|
196,449
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-134
|
-134
|
-134
|
-134
|
-134
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15,496
|
17,525
|
6,280
|
8,660
|
10,504
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
496,222
|
497,076
|
509,246
|
468,257
|
510,501
|