単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 307,433 330,224 354,286 274,615 342,864
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 47,089 58,047 54,475 59,170 58,775
1. Tiền 3,425 3,277 54,475 59,170 1,888
2. Các khoản tương đương tiền 43,664 54,770 0 0 56,887
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,200 27,522 27,522 17,412 41,304
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 23,612
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 131,848 102,735 125,583 178,037 151,380
1. Phải thu khách hàng 108,192 90,213 97,336 148,057 139,478
2. Trả trước cho người bán 676 271 208 3,361 232
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 24,318 14,356 34,663 35,005 20,055
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,338 -2,105 -6,624 -8,386 -8,386
IV. Tổng hàng tồn kho 121,206 140,104 143,075 16,121 87,172
1. Hàng tồn kho 121,206 140,104 143,075 16,121 87,172
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,090 1,816 3,630 3,875 4,233
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 283 404 227 213 230
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 807 1,412 3,400 3,643 3,984
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 2 19 19
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 160,824 180,278 164,307 163,968 145,576
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 63,557 63,182 62,808 82,716 82,337
1. Tài sản cố định hữu hình 9,319 8,952 8,586 8,220 7,850
- Nguyên giá 16,278 16,278 16,278 16,278 15,499
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,959 -7,325 -7,692 -8,058 -7,649
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 54,239 54,230 54,221 74,496 74,487
- Nguyên giá 54,343 54,343 54,343 74,626 74,626
- Giá trị hao mòn lũy kế -105 -113 -122 -130 -139
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 81,757 101,475 80,356 80,338 30,615
- Nguyên giá 81,923 101,659 80,557 80,557 30,852
- Giá trị hao mòn lũy kế -166 -184 -201 -219 -237
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14,700 14,700 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 14,700 14,700 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 810 920 864 914 849
1. Chi phí trả trước dài hạn 810 920 864 914 849
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 468,257 510,501 518,592 438,583 488,440
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 263,282 303,682 312,048 180,848 252,895
I. Nợ ngắn hạn 263,282 283,682 312,048 180,848 252,895
1. Vay và nợ ngắn 244,807 268,531 278,910 157,943 220,267
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 795 1,003 11,110 1,252 21,444
4. Người mua trả tiền trước 16,691 13,143 19,457 7,464 2,988
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 874 713 1,800 13,371 6,956
6. Phải trả người lao động 71 0 436 646 988
7. Chi phí phải trả 34 283 328 163 239
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9 9 9 9 12
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 20,000 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 20,000 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 204,976 206,819 206,544 257,735 235,545
I. Vốn chủ sở hữu 204,976 206,819 206,544 257,735 235,545
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 196,449 196,449 196,449 196,449 196,449
2. Thặng dư vốn cổ phần -134 -134 -134 -134 -134
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,660 10,504 10,229 61,420 39,230
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 468,257 510,501 518,592 438,583 488,440