Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,081,787
|
911,970
|
1,109,136
|
952,188
|
1,057,721
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
7,570
|
|
292
|
Doanh thu thuần
|
1,081,787
|
911,970
|
1,101,566
|
952,188
|
1,057,429
|
Giá vốn hàng bán
|
1,069,956
|
906,750
|
1,093,407
|
942,185
|
1,046,743
|
Lợi nhuận gộp
|
11,831
|
5,220
|
8,159
|
10,003
|
10,687
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
337
|
4,927
|
3,232
|
267
|
3,481
|
Chi phí tài chính
|
3,403
|
3,353
|
3,411
|
3,233
|
3,549
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,403
|
3,301
|
3,374
|
3,190
|
3,490
|
Chi phí bán hàng
|
3,782
|
3,950
|
3,893
|
3,507
|
5,719
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,251
|
1,226
|
1,558
|
984
|
1,138
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,732
|
1,618
|
2,529
|
2,546
|
3,762
|
Thu nhập khác
|
|
907
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
907
|
0
|
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,732
|
2,525
|
2,529
|
2,546
|
3,762
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
746
|
505
|
506
|
509
|
752
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
746
|
505
|
506
|
509
|
752
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,986
|
2,020
|
2,023
|
2,037
|
3,010
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,986
|
2,020
|
2,023
|
2,037
|
3,010
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|