|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,109,136
|
952,188
|
1,057,721
|
1,176,945
|
1,363,695
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7,570
|
|
292
|
55
|
33
|
|
Doanh thu thuần
|
1,101,566
|
952,188
|
1,057,429
|
1,176,890
|
1,363,662
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,093,407
|
942,185
|
1,046,743
|
1,165,194
|
1,346,474
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,159
|
10,003
|
10,687
|
11,697
|
17,188
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,232
|
267
|
3,481
|
83
|
306
|
|
Chi phí tài chính
|
3,411
|
3,233
|
3,549
|
3,242
|
7,047
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,374
|
3,190
|
3,490
|
3,242
|
4,157
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,893
|
3,507
|
5,719
|
4,686
|
5,730
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,558
|
984
|
1,138
|
1,049
|
2,247
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,529
|
2,546
|
3,762
|
2,803
|
2,471
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
|
204
|
-167
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
|
32
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
|
|
172
|
-167
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,529
|
2,546
|
3,762
|
2,975
|
2,304
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
506
|
509
|
752
|
595
|
461
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
506
|
509
|
752
|
595
|
461
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,023
|
2,037
|
3,010
|
2,380
|
1,843
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,023
|
2,037
|
3,010
|
2,380
|
1,843
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|