単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 952,188 1,057,721 1,176,945 1,363,695 1,096,954
Các khoản giảm trừ doanh thu 292 55 33 1,553
Doanh thu thuần 952,188 1,057,429 1,176,890 1,363,662 1,095,402
Giá vốn hàng bán 942,185 1,046,743 1,165,194 1,346,474 1,078,542
Lợi nhuận gộp 10,003 10,687 11,697 17,188 16,860
Doanh thu hoạt động tài chính 267 3,481 83 306 810
Chi phí tài chính 3,233 3,549 3,242 7,047 6,063
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,190 3,490 3,242 4,157 4,636
Chi phí bán hàng 3,507 5,719 4,686 5,730 5,047
Chi phí quản lý doanh nghiệp 984 1,138 1,049 2,247 811
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,546 3,762 2,803 2,471 5,877
Thu nhập khác 204 -167 128
Chi phí khác 32 0 40
Lợi nhuận khác 172 -167 88
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,546 3,762 2,975 2,304 5,837
Chi phí thuế TNDN hiện hành 509 752 595 461 1,175
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 509 752 595 461 1,175
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,037 3,010 2,380 1,843 4,661
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,037 3,010 2,380 1,843 4,661
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)