単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,176,945 1,363,695 1,096,954 1,395,413 1,068,220
Các khoản giảm trừ doanh thu 55 33 1,553 1,921 2,119
Doanh thu thuần 1,176,890 1,363,662 1,095,402 1,393,491 1,066,101
Giá vốn hàng bán 1,165,194 1,346,474 1,078,542 1,347,366 1,056,627
Lợi nhuận gộp 11,697 17,188 16,860 46,126 9,473
Doanh thu hoạt động tài chính 83 306 810 362 283
Chi phí tài chính 3,242 7,047 6,063 4,288 8,056
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,242 4,157 4,636 4,288 4,157
Chi phí bán hàng 4,686 5,730 5,047 6,773 6,999
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,049 2,247 811 4,476 2,387
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,803 2,471 5,877 30,950 -27,568
Thu nhập khác 204 -167 128 0 83
Chi phí khác 32 0 40 12 219
Lợi nhuận khác 172 -167 88 -12 -136
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,975 2,304 5,837 30,938 -27,704
Chi phí thuế TNDN hiện hành 595 461 1,175 6,190 -5,514
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 595 461 1,175 6,190 -5,514
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,380 1,843 4,661 24,748 -22,190
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,380 1,843 4,661 24,748 -22,190
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)