単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,109,136 952,188 1,057,721 1,176,945 1,363,695
Các khoản giảm trừ doanh thu 7,570 292 55 33
Doanh thu thuần 1,101,566 952,188 1,057,429 1,176,890 1,363,662
Giá vốn hàng bán 1,093,407 942,185 1,046,743 1,165,194 1,346,474
Lợi nhuận gộp 8,159 10,003 10,687 11,697 17,188
Doanh thu hoạt động tài chính 3,232 267 3,481 83 306
Chi phí tài chính 3,411 3,233 3,549 3,242 7,047
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,374 3,190 3,490 3,242 4,157
Chi phí bán hàng 3,893 3,507 5,719 4,686 5,730
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,558 984 1,138 1,049 2,247
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,529 2,546 3,762 2,803 2,471
Thu nhập khác 0 204 -167
Chi phí khác 0 32 0
Lợi nhuận khác 0 172 -167
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,529 2,546 3,762 2,975 2,304
Chi phí thuế TNDN hiện hành 506 509 752 595 461
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 506 509 752 595 461
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,023 2,037 3,010 2,380 1,843
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,023 2,037 3,010 2,380 1,843
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)