|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,432,364
|
2,120,350
|
3,305,985
|
4,048,337
|
4,550,549
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
7,570
|
380
|
|
Doanh thu thuần
|
1,432,364
|
2,120,350
|
3,305,985
|
4,040,767
|
4,550,169
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,416,431
|
2,087,471
|
3,269,277
|
4,005,411
|
4,500,642
|
|
Lợi nhuận gộp
|
15,933
|
32,879
|
36,709
|
35,357
|
49,527
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,027
|
3,658
|
8,291
|
9,020
|
4,138
|
|
Chi phí tài chính
|
7,504
|
16,182
|
15,346
|
13,616
|
17,242
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,685
|
10,893
|
15,279
|
13,527
|
14,250
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,709
|
3,680
|
14,351
|
15,121
|
18,819
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,847
|
7,469
|
4,865
|
5,218
|
5,653
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,900
|
9,205
|
10,439
|
10,422
|
11,951
|
|
Thu nhập khác
|
123
|
1
|
27
|
908
|
37
|
|
Chi phí khác
|
516
|
358
|
51
|
0
|
32
|
|
Lợi nhuận khác
|
-393
|
-358
|
-24
|
908
|
5
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,507
|
8,848
|
10,415
|
11,330
|
11,956
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,267
|
1,836
|
2,083
|
2,266
|
2,391
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,267
|
1,836
|
2,083
|
2,266
|
2,391
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,240
|
7,011
|
8,332
|
9,064
|
9,565
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,240
|
7,011
|
8,332
|
9,064
|
9,565
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|