|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1,238,909
|
1,092,141
|
1,168,105
|
1,091,810
|
1,709,295
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1,208,377
|
-1,065,630
|
-1,135,995
|
-1,279,927
|
-1,478,803
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1,223
|
-844
|
-846
|
-2,364
|
-1,591
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-3,411
|
-3,190
|
-3,490
|
-3,413
|
-4,157
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-500
|
-556
|
-500
|
-533
|
-600
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
15,865
|
15,626
|
36,757
|
193,547
|
-173,146
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-11,354
|
-23,548
|
-81,220
|
-1,430
|
-43,089
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
29,908
|
13,999
|
-17,189
|
-2,311
|
7,908
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-93
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
290
|
|
|
9,390
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-6,452
|
-8,000
|
|
0
|
-21,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
10,000
|
8,000
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
14,700
|
-29,400
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,489
|
1,725
|
139
|
-158
|
325
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,766
|
3,725
|
22,839
|
-20,168
|
-20,675
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
364,602
|
299,298
|
294,086
|
325,314
|
307,584
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-368,103
|
-302,011
|
-309,070
|
-313,774
|
-283,860
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3,500
|
-2,712
|
-14,985
|
11,539
|
23,724
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
22,642
|
15,011
|
-9,334
|
-10,939
|
10,958
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
29,709
|
52,351
|
67,363
|
58,028
|
47,089
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
52,351
|
67,363
|
58,028
|
47,089
|
58,047
|