単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 1,168,105 1,091,810 1,709,295 1,217,476 1,344,039
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -1,135,995 -1,279,927 -1,478,803 -1,205,816 -1,188,076
3. Tiền chi trả cho người lao động -846 -2,364 -1,591 -1,170 -1,521
4. Tiền chi trả lãi vay -3,490 -3,413 -4,157 4,308 -13,286
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -500 -533 -600 -526 -1,236
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 36,757 193,547 -173,146 8,197 15,073
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -81,220 -1,430 -43,089 -45,429 -40,466
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -17,189 -2,311 7,908 -22,959 114,527
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 9,390 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -21,000 -2,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 8,000 0 0 13,436
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 14,700 -29,400 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 14,700
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 139 -158 325 5 200
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 22,839 -20,168 -20,675 14,705 11,135
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 294,086 325,314 307,584 377,040 177,032
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -309,070 -313,774 -283,860 -366,662 -297,999
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -14,985 11,539 23,724 10,379 -120,967
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9,334 -10,939 10,958 2,124 4,695
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 67,363 58,028 47,089 52,351 54,475
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 58,028 47,089 58,047 54,475 59,170