単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 157,163 110,490 272,135 155,950 200,458
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,164 10,118 17,502 5,691 5,772
1. Tiền 4,164 10,118 17,502 5,691 5,772
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 83,281 68,119 101,507 103,181 97,906
1. Phải thu khách hàng 80,987 65,033 100,571 102,242 96,533
2. Trả trước cho người bán 1,763 298 195 463 945
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,117 3,592 1,494 1,218 1,139
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -586 -804 -753 -742 -711
IV. Tổng hàng tồn kho 68,361 28,961 140,198 43,145 90,846
1. Hàng tồn kho 68,361 28,961 140,198 45,922 93,622
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -2,777 -2,777
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,357 3,292 12,928 3,932 5,935
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,055 2,580 11,884 798 684
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 40 14 970 3,134 5,251
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 261 698 74 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 179,983 192,459 182,215 191,079 193,748
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 368 308
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 368 308
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 123,314 130,840 126,999 123,879 122,991
1. Tài sản cố định hữu hình 96,910 104,723 101,584 98,624 97,895
- Nguyên giá 198,547 208,934 209,481 210,400 214,276
- Giá trị hao mòn lũy kế -101,636 -104,211 -107,897 -111,776 -116,380
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 26,404 26,117 25,415 25,255 25,095
- Nguyên giá 33,226 33,226 31,471 31,471 31,471
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,822 -7,109 -6,056 -6,216 -6,376
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9,360 9,360 9,360 9,360 9,360
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9,360 9,360 9,360 9,360 9,360
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 40,085 45,570 39,165 49,197 51,057
1. Chi phí trả trước dài hạn 38,729 44,504 38,316 48,553 50,594
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,356 1,066 849 645 464
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 337,146 302,949 454,349 347,029 394,206
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 185,022 153,039 296,119 179,161 223,184
I. Nợ ngắn hạn 151,197 116,318 267,367 156,752 202,131
1. Vay và nợ ngắn 1,658 9,906 1,184 5,974 5,815
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 87,558 43,758 204,235 107,087 148,868
4. Người mua trả tiền trước 3,825 9,862 11,144 9,992 12,924
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 35,813 37,156 30,082 2,725 1,605
6. Phải trả người lao động 9,954 11,370 7,838 18,725 20,481
7. Chi phí phải trả 7,487 729 4,449 1,859 2,481
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,338 1,251 6,819 8,705 8,544
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 33,825 36,721 28,752 22,409 21,053
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 33,825 36,721 28,752 22,409 21,053
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 152,124 149,910 158,230 167,868 171,022
I. Vốn chủ sở hữu 152,124 149,910 158,230 167,868 171,022
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 93,440 93,440 93,440 93,440 140,268
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 48,562 48,562 48,562 48,757 1,929
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10,123 7,909 16,229 25,671 28,825
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,552 2,285 1,617 1,685 1,413
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 337,146 302,949 454,349 347,029 394,206