単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 205,499 137,402 157,163 110,490 272,135
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,383 4,693 4,164 10,118 17,502
1. Tiền 5,383 4,693 4,164 10,118 17,502
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 94,066 88,527 83,281 68,119 101,507
1. Phải thu khách hàng 92,912 88,000 80,987 65,033 100,571
2. Trả trước cho người bán 882 667 1,763 298 195
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,470 1,029 1,117 3,592 1,494
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,197 -1,169 -586 -804 -753
IV. Tổng hàng tồn kho 104,922 42,634 68,361 28,961 140,198
1. Hàng tồn kho 104,922 42,634 68,361 28,961 140,198
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,128 1,549 1,357 3,292 12,928
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 575 1,034 1,055 2,580 11,884
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 120 151 40 14 970
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 433 363 261 698 74
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 176,055 181,245 179,983 192,459 182,215
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 128,621 125,289 123,314 130,840 126,999
1. Tài sản cố định hữu hình 101,640 98,597 96,910 104,723 101,584
- Nguyên giá 196,228 196,786 198,547 208,934 209,481
- Giá trị hao mòn lũy kế -94,588 -98,190 -101,636 -104,211 -107,897
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 26,981 26,693 26,404 26,117 25,415
- Nguyên giá 33,226 33,226 33,226 33,226 31,471
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,246 -6,534 -6,822 -7,109 -6,056
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9,360 9,360 9,360 9,360 9,360
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9,360 9,360 9,360 9,360 9,360
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 34,709 41,645 40,085 45,570 39,165
1. Chi phí trả trước dài hạn 32,129 39,935 38,729 44,504 38,316
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,581 1,710 1,356 1,066 849
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 381,554 318,647 337,146 302,949 454,349
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 222,940 168,061 185,022 153,039 296,119
I. Nợ ngắn hạn 189,116 134,236 151,197 116,318 267,367
1. Vay và nợ ngắn 5,113 3,380 1,658 9,906 1,184
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 127,885 70,565 87,558 43,758 204,235
4. Người mua trả tiền trước 4,180 3,717 3,825 9,862 11,144
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 37,164 34,522 35,813 37,156 30,082
6. Phải trả người lao động 6,601 7,191 9,954 11,370 7,838
7. Chi phí phải trả 5,675 5,620 7,487 729 4,449
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,211 5,600 1,338 1,251 6,819
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 33,825 33,825 33,825 36,721 28,752
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 33,825 33,825 33,825 36,721 28,752
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 158,614 150,586 152,124 149,910 158,230
I. Vốn chủ sở hữu 158,614 150,586 152,124 149,910 158,230
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 93,440 93,440 93,440 93,440 93,440
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 46,836 48,562 48,562 48,562 48,562
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,338 8,585 10,123 7,909 16,229
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,206 3,596 3,552 2,285 1,617
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 381,554 318,647 337,146 302,949 454,349