単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,016,153 1,038,096 1,026,298 1,049,882 1,323,176
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,016,153 1,038,096 1,026,298 1,049,882 1,323,176
Giá vốn hàng bán 975,597 997,359 986,299 1,010,892 1,256,781
Lợi nhuận gộp 40,556 40,738 39,999 38,989 66,395
Doanh thu hoạt động tài chính 464 3,463 542 646 1,040
Chi phí tài chính 671 698 670 706 631
Trong đó: Chi phí lãi vay 671 698 670 706 631
Chi phí bán hàng 33,943 36,385 34,092 36,142 45,438
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,906 8,338 7,560 8,244 10,736
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,500 -1,220 -1,779 -5,457 10,630
Thu nhập khác 3,191 3,710 3,833 3,694 372
Chi phí khác 159 60 98 777
Lợi nhuận khác 3,191 3,550 3,773 3,595 -405
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 692 2,330 1,994 -1,861 10,225
Chi phí thuế TNDN hiện hành 74 70 102 63 1,661
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 871 353 290 217
Chi phí thuế TNDN 74 941 456 353 1,878
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 618 1,389 1,538 -2,214 8,347
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 618 1,389 1,538 -2,214 8,347
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)