|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,016,153
|
1,038,096
|
1,026,298
|
1,049,882
|
1,323,176
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,016,153
|
1,038,096
|
1,026,298
|
1,049,882
|
1,323,176
|
|
Giá vốn hàng bán
|
975,597
|
997,359
|
986,299
|
1,010,892
|
1,256,781
|
|
Lợi nhuận gộp
|
40,556
|
40,738
|
39,999
|
38,989
|
66,395
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
464
|
3,463
|
542
|
646
|
1,040
|
|
Chi phí tài chính
|
671
|
698
|
670
|
706
|
631
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
671
|
698
|
670
|
706
|
631
|
|
Chi phí bán hàng
|
33,943
|
36,385
|
34,092
|
36,142
|
45,438
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,906
|
8,338
|
7,560
|
8,244
|
10,736
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,500
|
-1,220
|
-1,779
|
-5,457
|
10,630
|
|
Thu nhập khác
|
3,191
|
3,710
|
3,833
|
3,694
|
372
|
|
Chi phí khác
|
|
159
|
60
|
98
|
777
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,191
|
3,550
|
3,773
|
3,595
|
-405
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
692
|
2,330
|
1,994
|
-1,861
|
10,225
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
74
|
70
|
102
|
63
|
1,661
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
871
|
353
|
290
|
217
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
74
|
941
|
456
|
353
|
1,878
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
618
|
1,389
|
1,538
|
-2,214
|
8,347
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
618
|
1,389
|
1,538
|
-2,214
|
8,347
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|