単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,026,298 1,049,882 1,323,176 2,089,479 1,810,988
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,026,298 1,049,882 1,323,176 2,089,479 1,810,988
Giá vốn hàng bán 986,299 1,010,892 1,256,781 2,012,726 1,753,563
Lợi nhuận gộp 39,999 38,989 66,395 76,753 57,425
Doanh thu hoạt động tài chính 542 646 1,040 1,704 3,969
Chi phí tài chính 670 706 631 593 595
Trong đó: Chi phí lãi vay 670 706 631 595
Chi phí bán hàng 34,092 36,142 45,438 56,188 52,055
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,560 8,244 10,736 9,479 10,250
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,779 -5,457 10,630 12,198 -1,505
Thu nhập khác 3,833 3,694 372 503 7,513
Chi phí khác 60 98 777 713 707
Lợi nhuận khác 3,773 3,595 -405 -210 6,806
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,994 -1,861 10,225 11,988 5,300
Chi phí thuế TNDN hiện hành 102 63 1,661 1,838 1,966
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 353 290 217 204 181
Chi phí thuế TNDN 456 353 1,878 2,042 2,147
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,538 -2,214 8,347 9,946 3,154
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,538 -2,214 8,347 9,946 3,154
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)