単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,030,413 4,237,850 4,415,410 4,459,753 4,130,429
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 2,030,413 4,237,850 4,415,410 4,459,753 4,130,429
Giá vốn hàng bán 1,902,732 4,099,008 4,260,481 4,279,736 3,970,146
Lợi nhuận gộp 127,681 138,842 154,930 180,017 160,282
Doanh thu hoạt động tài chính 3,484 7,016 5,405 3,952 5,116
Chi phí tài chính 509 1,377 1,752 3,227 2,744
Trong đó: Chi phí lãi vay 509 1,377 1,752 3,227 2,744
Chi phí bán hàng 89,438 110,160 129,886 150,495 140,562
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,702 16,548 36,001 36,695 33,048
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,517 17,773 -7,304 -6,448 -10,956
Thu nhập khác 6,843 13,435 20,377 20,290 14,428
Chi phí khác 292 338 290 406 318
Lợi nhuận khác 6,551 13,098 20,087 19,884 14,110
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,068 30,871 12,783 13,436 3,154
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,903 6,641 2,020 2,666 309
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -752 -518 132 -734 1,514
Chi phí thuế TNDN 4,151 6,123 2,151 1,932 1,823
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,917 24,748 10,632 11,504 1,331
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,917 24,748 10,632 11,504 1,331
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)