|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
23,410
|
47,234
|
28,184
|
71,048
|
45,088
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-25,306
|
-34,939
|
-35,314
|
-47,356
|
-39,471
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2,752
|
-1,957
|
-3,285
|
-3,911
|
-4,705
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-100
|
-433
|
-1,786
|
-1,539
|
-976
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-373
|
|
-148
|
0
|
-846
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
12,716
|
-4,291
|
789
|
11,030
|
28,891
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-3,134
|
-4,621
|
4,615
|
-1,792
|
-2,298
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,460
|
993
|
-6,945
|
27,480
|
25,684
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-12,068
|
-33,144
|
-23,031
|
-21,043
|
-2,658
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
98
|
234
|
71
|
421
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
-35,647
|
-35,647
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
0
|
6
|
1
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-11,969
|
-32,910
|
-22,960
|
-56,264
|
-38,304
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
35,647
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
11,278
|
42,068
|
34,710
|
13,152
|
26,420
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4,029
|
-9,063
|
-5,546
|
-14,398
|
-18,030
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-954
|
-479
|
20
|
-580
|
-580
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
6,295
|
32,526
|
29,184
|
33,821
|
7,809
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,214
|
609
|
-721
|
5,037
|
-4,811
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,260
|
3,046
|
3,655
|
2,934
|
7,971
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3,046
|
3,655
|
2,934
|
7,971
|
3,161
|