単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 47,234 28,184 71,048 45,088 70,329
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -34,939 -35,314 -47,356 -39,471 -55,380
3. Tiền chi trả cho người lao động -1,957 -3,285 -3,911 -4,705 -4,118
4. Tiền chi trả lãi vay -433 -1,786 -1,539 -976 -2,918
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -148 0 -846
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -4,291 789 11,030 28,891 1,364
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -4,621 4,615 -1,792 -2,298 -3,269
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 993 -6,945 27,480 25,684 6,008
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -33,144 -23,031 -21,043 -2,658 -43,465
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 234 71 421 1,384
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -35,647 -35,647 35,647
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0 6 1 1,217
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -32,910 -22,960 -56,264 -38,304 -5,217
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 35,647
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 42,068 34,710 13,152 26,420 56,394
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -9,063 -5,546 -14,398 -18,030 -48,531
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -479 20 -580 -580 -580
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 32,526 29,184 33,821 7,809 7,283
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 609 -721 5,037 -4,811 8,075
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,046 3,655 2,934 7,971 3,161
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,655 2,934 7,971 3,161 11,235