|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
30,258
|
23,410
|
47,234
|
28,184
|
71,048
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-25,521
|
-25,306
|
-34,939
|
-35,314
|
-47,356
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1,344
|
-2,752
|
-1,957
|
-3,285
|
-3,911
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-115
|
-100
|
-433
|
-1,786
|
-1,539
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-373
|
|
-148
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
12,358
|
12,716
|
-4,291
|
789
|
11,030
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-11,976
|
-3,134
|
-4,621
|
4,615
|
-1,792
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,660
|
4,460
|
993
|
-6,945
|
27,480
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,322
|
-12,068
|
-33,144
|
-23,031
|
-21,043
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
171
|
98
|
234
|
71
|
421
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
-35,647
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
|
|
0
|
6
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,150
|
-11,969
|
-32,910
|
-22,960
|
-56,264
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
35,647
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
7,146
|
11,278
|
42,068
|
34,710
|
13,152
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6,973
|
-4,029
|
-9,063
|
-5,546
|
-14,398
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-168
|
-954
|
-479
|
20
|
-580
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
5
|
6,295
|
32,526
|
29,184
|
33,821
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,515
|
-1,214
|
609
|
-721
|
5,037
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,745
|
4,260
|
3,046
|
3,655
|
2,934
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,260
|
3,046
|
3,655
|
2,934
|
7,971
|