単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,814 50,968 54,519 79,800 75,884
Các khoản giảm trừ doanh thu 5 0
Doanh thu thuần 51,809 50,968 54,519 79,800 75,884
Giá vốn hàng bán 46,923 47,394 51,862 74,983 72,279
Lợi nhuận gộp 4,886 3,574 2,657 4,818 3,604
Doanh thu hoạt động tài chính 1 5 1 615 1
Chi phí tài chính 1,577 1,539 976 2,317 2,162
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,577 1,539 976 2,317 2,162
Chi phí bán hàng 238 356 266 232 376
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,835 1,901 2,007 2,247 1,733
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,237 -216 -591 638 -666
Thu nhập khác 225 421 0 1,384 546
Chi phí khác 127 9 38 50 82
Lợi nhuận khác 97 412 -38 1,335 465
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,334 196 -629 1,972 -202
Chi phí thuế TNDN hiện hành 449 49 291 -15
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 449 49 0 291 -15
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 885 147 -629 1,681 -187
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 885 147 -629 1,681 -187
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)