|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
40,806
|
51,814
|
50,968
|
54,519
|
79,800
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
14
|
5
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
40,792
|
51,809
|
50,968
|
54,519
|
79,800
|
|
Giá vốn hàng bán
|
37,224
|
46,923
|
47,394
|
51,862
|
74,983
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,568
|
4,886
|
3,574
|
2,657
|
4,818
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1
|
5
|
1
|
615
|
|
Chi phí tài chính
|
433
|
1,577
|
1,539
|
976
|
2,317
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
433
|
1,577
|
1,539
|
976
|
2,317
|
|
Chi phí bán hàng
|
310
|
238
|
356
|
266
|
232
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,491
|
1,835
|
1,901
|
2,007
|
2,247
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,336
|
1,237
|
-216
|
-591
|
638
|
|
Thu nhập khác
|
234
|
225
|
421
|
0
|
1,384
|
|
Chi phí khác
|
17
|
127
|
9
|
38
|
50
|
|
Lợi nhuận khác
|
217
|
97
|
412
|
-38
|
1,335
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,553
|
1,334
|
196
|
-629
|
1,972
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
324
|
449
|
49
|
|
291
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
324
|
449
|
49
|
0
|
291
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,228
|
885
|
147
|
-629
|
1,681
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,228
|
885
|
147
|
-629
|
1,681
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|