単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,772 40,806 51,814 50,968 54,519
Các khoản giảm trừ doanh thu 6 14 5 0
Doanh thu thuần 31,766 40,792 51,809 50,968 54,519
Giá vốn hàng bán 29,606 37,224 46,923 47,394 51,862
Lợi nhuận gộp 2,161 3,568 4,886 3,574 2,657
Doanh thu hoạt động tài chính 1 1 1 5 1
Chi phí tài chính 100 433 1,577 1,539 976
Trong đó: Chi phí lãi vay 100 433 1,577 1,539 976
Chi phí bán hàng 316 310 238 356 266
Chi phí quản lý doanh nghiệp 995 1,491 1,835 1,901 2,007
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 750 1,336 1,237 -216 -591
Thu nhập khác 98 234 225 421 0
Chi phí khác 23 17 127 9 38
Lợi nhuận khác 76 217 97 412 -38
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 825 1,553 1,334 196 -629
Chi phí thuế TNDN hiện hành 170 324 449 49
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 170 324 449 49 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 656 1,228 885 147 -629
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 656 1,228 885 147 -629
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)