単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 156,142 167,791 160,937 114,333 208,807
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 156,142 167,791 160,937 114,333 208,807
Giá vốn hàng bán 150,258 162,099 153,303 103,732 182,712
Lợi nhuận gộp 5,883 5,692 7,634 10,600 26,096
Doanh thu hoạt động tài chính 21,013 22,311 31,374 16,378 12,232
Chi phí tài chính 142 320 321 844 50
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 5 0 5 20
Chi phí bán hàng 1,144 619 582 582 485
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,915 24,996 31,850 25,671 25,847
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,696 2,068 6,254 -119 11,945
Thu nhập khác 51 110 374 3,992 1,172
Chi phí khác 0 280 1,109 2,236 9,302
Lợi nhuận khác 51 -170 -735 1,756 -8,131
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,747 1,898 5,519 1,637 3,814
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 220 0 1,320
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 887 887 887 887 887
Chi phí thuế TNDN 887 887 1,107 887 2,207
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 859 1,010 4,412 750 1,607
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 859 1,010 4,412 750 1,607
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)