単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 57,339 67,915 71,049 57,991 74,757
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,031 10,749 10,885 5,413 17,685
1. Tiền 5,031 10,749 10,885 5,413 17,685
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39,229 47,639 44,935 40,226 44,743
1. Phải thu khách hàng 37,138 34,526 39,914 34,853 34,994
2. Trả trước cho người bán 59 10,867 77 162 4,401
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,032 2,246 4,944 5,210 5,347
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 7,555 5,933 8,866 7,947 8,863
1. Hàng tồn kho 7,555 5,933 8,866 7,947 8,863
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,524 3,594 6,363 4,405 3,466
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,185 1,404 0 4,113 3,335
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,337 2,188 0 293 131
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 2 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 6,363 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 222,743 213,898 237,669 240,565 231,136
I. Các khoản phải thu dài hạn 173 173 173 173 198
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 173 173 173 173 198
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 175,913 168,287 192,991 183,877 186,439
1. Tài sản cố định hữu hình 145,686 137,620 162,606 153,775 156,619
- Nguyên giá 380,870 381,751 416,502 415,665 427,434
- Giá trị hao mòn lũy kế -235,185 -244,131 -253,896 -261,890 -270,814
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 30,228 30,668 30,385 30,102 29,819
- Nguyên giá 39,541 40,276 40,276 40,276 40,276
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,313 -9,608 -9,891 -10,174 -10,457
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 38,264 37,851 37,568 37,284 37,000
- Nguyên giá 68,444 68,444 68,444 68,444 68,444
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,180 -30,593 -30,877 -31,160 -31,444
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 515 612 493 432 363
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 900 900 900 900 900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -385 -288 0 -468 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,778 6,389 6,445 6,639 6,792
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,778 6,389 6,445 6,639 6,792
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 280,082 281,813 308,718 298,557 305,893
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 159,497 160,548 185,366 180,813 184,566
I. Nợ ngắn hạn 76,961 75,391 81,121 92,584 94,860
1. Vay và nợ ngắn 21,661 25,662 31,998 24,778 27,022
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 21,225 16,991 21,581 30,516 19,866
4. Người mua trả tiền trước 221 554 864 578 440
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,264 3,696 2,820 3,338 9,989
6. Phải trả người lao động 18,925 19,678 13,056 21,887 26,128
7. Chi phí phải trả 2,203 749 2,183 1,983 2,214
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,587 7,186 7,944 7,601 7,673
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 82,536 85,157 104,245 88,229 89,706
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 22,229 22,155 22,158 16,585 16,535
4. Vay và nợ dài hạn 60,307 63,001 82,087 71,644 73,170
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 120,585 121,265 123,352 117,743 121,327
I. Vốn chủ sở hữu 120,585 121,265 123,352 117,743 121,327
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 72,000 72,000 72,000 72,000 72,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,345 6,345 6,345 6,345 6,345
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 34,333 34,333 34,333 34,333 34,333
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,908 8,587 10,675 5,066 8,650
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 875 875 674 1,903 1,528
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 280,082 281,813 308,718 298,557 305,893