単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 47,340 50,684 50,747 48,332 34,128
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,737 9,308 11,537 8,429 6,252
1. Tiền 4,737 9,308 11,537 8,429 6,252
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33,350 32,846 30,891 33,192 18,589
1. Phải thu khách hàng 32,237 30,174 28,170 30,121 17,593
2. Trả trước cho người bán 132 132 216 329 165
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 2,506 0 0
4. Các khoản phải thu khác 982 2,540 0 2,742 832
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 5,995 5,864 6,273 5,509 5,379
1. Hàng tồn kho 5,995 5,864 6,273 5,509 5,379
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,258 2,666 2,045 1,202 3,907
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,236 2,666 2,045 1,202 3,812
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22 0 0 0 84
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 11
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 188,751 181,941 188,680 193,871 187,355
I. Các khoản phải thu dài hạn 166 166 166 166 173
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 166 166 166 166 173
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 139,781 133,552 140,895 136,068 141,818
1. Tài sản cố định hữu hình 109,507 103,434 110,932 104,842 110,841
- Nguyên giá 303,732 303,732 317,422 317,594 329,937
- Giá trị hao mòn lũy kế -194,225 -200,298 -206,491 -212,752 -219,096
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 30,273 30,118 29,963 31,226 30,976
- Nguyên giá 38,029 38,029 38,029 39,541 39,541
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,755 -7,910 -8,065 -8,315 -8,564
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 41,603 41,126 40,649 40,172 39,695
- Nguyên giá 68,444 68,444 68,444 68,444 68,444
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,841 -27,318 -27,795 -28,272 -28,749
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 596 596 473 473 567
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 900 900 900 900 900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -304 -304 -428 -428 -333
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,081 4,807 4,591 4,515 4,787
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,081 4,807 4,591 4,515 4,787
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 236,091 232,625 239,427 242,203 221,482
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 115,597 109,996 121,267 122,217 107,798
I. Nợ ngắn hạn 65,967 63,968 80,143 80,490 60,985
1. Vay và nợ ngắn 14,143 20,143 20,486 12,730 11,832
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 31,042 18,539 28,842 27,177 27,317
4. Người mua trả tiền trước 738 183 189 143 208
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,531 2,227 2,600 6,007 2,158
6. Phải trả người lao động 15,744 10,886 12,846 19,597 9,785
7. Chi phí phải trả 358 3,889 1,523 4,074 159
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,113 7,941 12,765 9,871 8,744
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 49,630 46,029 41,124 41,727 46,814
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 35,303 35,237 28,497 28,495 28,548
4. Vay và nợ dài hạn 14,327 10,791 12,627 13,233 18,265
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 120,494 122,628 118,160 119,986 113,684
I. Vốn chủ sở hữu 120,494 122,628 118,160 119,986 113,684
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 72,000 72,000 72,000 72,000 72,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,345 6,345 6,345 6,345 6,345
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 34,333 34,333 34,333 34,333 34,333
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,817 9,951 5,483 7,309 1,007
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 175 130 892 890 783
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 236,091 232,625 239,427 242,203 221,482