単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,765 2,649 4,257 2,283 -1,432
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,682 7,370 7,494 7,603 7,577
- Khấu hao TSCĐ 7,010 6,705 6,825 6,986 7,066
- Các khoản dự phòng -72 0 124 -95
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8 -4 -33 -1 -4
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 752 670 579 618 610
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 9,447 10,020 11,751 9,886 6,145
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,013 526 1,955 -2,300 14,500
- Tăng, giảm hàng tồn kho -142 133 -490 764 130
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8,965 -8,245 2,182 -2,401 -6,631
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,972 844 836 920 -2,883
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -751 -731 -631 -665 -648
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,763 -399 -530 -4,834
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -117 -45 -1,709 -2 -107
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -6,275 2,102 13,363 6,201 5,673
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -120 0 -10,965 -2,163 -11,989
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8 4 33 5 5
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -112 4 -10,932 -2,158 -11,985
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 10,061 11,715 1,679 8,400
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,558 -7,597 -9,536 -8,829 -4,266
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -2,382
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,558 2,464 -203 -7,151 4,134
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -11,945 4,571 2,229 -3,107 -2,178
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16,681 4,737 9,308 11,537 8,429
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,737 9,308 11,537 8,429 6,252