単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 209,469 222,923 234,172 281,114 273,022
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 209,469 222,923 234,172 281,114 273,022
Giá vốn hàng bán 190,732 203,324 209,735 257,477 249,262
Lợi nhuận gộp 18,737 19,600 24,437 23,637 23,761
Doanh thu hoạt động tài chính 11 4 5 5 41
Chi phí tài chính 2,073 1,407 2,374 2,590 2,626
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,323 1,504 2,255 2,529 2,496
Chi phí bán hàng 6,343 8,117 8,768 7,576 7,335
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,236 7,861 10,512 9,763 9,534
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,095 2,218 2,788 3,713 4,306
Thu nhập khác 194 190 2 22 215
Chi phí khác 9 794 40 6 9
Lợi nhuận khác 185 -604 -39 17 207
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,279 1,614 2,750 3,730 4,513
Chi phí thuế TNDN hiện hành 676 935 609 805 929
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 676 935 609 805 929
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,604 679 2,141 2,925 3,584
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,604 679 2,141 2,925 3,584
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)