単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 180,050 179,228 183,624 209,469 222,923
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 180,050 179,228 183,624 209,469 222,923
Giá vốn hàng bán 156,916 160,088 163,250 190,732 203,324
Lợi nhuận gộp 23,134 19,141 20,374 18,737 19,600
Doanh thu hoạt động tài chính 5 3 45 11 4
Chi phí tài chính 515 680 930 2,073 1,407
Trong đó: Chi phí lãi vay 610 680 732 1,323 1,504
Chi phí bán hàng 6,202 7,332 5,976 6,343 8,117
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,769 7,902 11,612 7,236 7,861
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,653 3,229 1,901 3,095 2,218
Thu nhập khác 13 564 194 190
Chi phí khác 8,097 27 0 9 794
Lợi nhuận khác -8,085 -27 564 185 -604
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,432 3,202 2,465 3,279 1,614
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,870 648 507 676 935
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 4,870 648 507 676 935
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -6,302 2,554 1,958 2,604 679
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -6,302 2,554 1,958 2,604 679
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)