単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 436,326 780,904 736,923 718,692 795,245
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 436,326 780,904 736,923 718,692 795,245
Giá vốn hàng bán 393,540 711,798 665,694 642,027 717,393
Lợi nhuận gộp 42,786 69,106 71,229 76,664 77,851
Doanh thu hoạt động tài chính 45 58 52 43 63
Chi phí tài chính 4,644 4,280 3,667 2,506 5,091
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,790 4,357 3,622 2,476 4,240
Chi phí bán hàng 16,654 26,991 25,618 22,860 27,769
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,186 22,670 31,868 37,031 34,612
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,346 15,223 10,129 14,312 10,443
Thu nhập khác 1,968 264 318 1,742 939
Chi phí khác 1,112 4,176 127 8,162 822
Lợi nhuận khác 856 -3,911 191 -6,420 117
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,203 11,312 10,319 7,892 10,561
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,317 5,510 2,503 6,890 2,766
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,317 5,510 2,503 6,890 2,766
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,886 5,802 7,817 1,002 7,795
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,886 5,802 7,817 1,002 7,795
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)