I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
57,863
|
57,685
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-53,342
|
-43,714
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-3,871
|
-4,261
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-4,583
|
-5,022
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
0
|
-209
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
654
|
123
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-1,074
|
-558
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-4,354
|
4,045
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,040
|
-2,226
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
152
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-13,923
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-15,209
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
66
|
54
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,822
|
-31,304
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
2,710
|
27,515
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
31,549
|
43,607
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-24,550
|
-43,417
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-2,499
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
9,709
|
25,206
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,532
|
-2,053
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,273
|
4,806
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,806
|
2,752
|