単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 193,633 138,572 83,242 104,275 179,363
2. Điều chỉnh cho các khoản 78,896 38,545 -914 3,225 -3,937
- Khấu hao TSCĐ 2,503 3,926 6,623 10,658 4,558
- Các khoản dự phòng 75,570 -1,101 -3,154 238 -2,227
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -951 -245 -157 589 125
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -23,865 -20,812 -85,384 -56,839 -88,777
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 25,640 56,777 81,157 48,579 82,384
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 272,529 177,117 82,328 107,500 175,426
- Tăng, giảm các khoản phải thu -555,575 342,199 -32,032 316,693 -816,154
- Tăng, giảm hàng tồn kho -254,602 -852,391 568,231 366,934 -435,687
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 850,555 -992,843 -143,056 -356,157 755,306
- Tăng giảm chi phí trả trước 20 -2,456 2,935 -574 724
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -32,781 35,492 3,611 0 -40,069
- Tiền lãi vay phải trả -25,986 -55,856 -81,924 -48,364 -79,322
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -56,573 -34,349 -15,091 -23,942 -29,648
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -370 -322 -258 -285 -1,065
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 197,216 -1,383,410 384,742 361,805 -470,489
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,387 -9,740 -1,897 0 -7,542
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 200 250
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -598,329 -1,528,900 -2,025,500 -3,330,425
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 34,000 0 1,197,729 1,683,600 2,845,315
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -311 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 10,000 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 25,151 23,787 48,342 51,464 104,030
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 67,764 -584,593 -284,726 -290,236 -388,372
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 2,680 15,750 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,463,807 4,909,718 5,036,738 4,405,209 6,067,315
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,790,621 -3,809,289 -5,129,445 -4,394,590 -5,033,099
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -30,413 -46,022 -31,908 -41,460 -51,825
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -357,226 1,057,087 -108,866 -30,841 982,392
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -92,246 -910,916 -8,849 40,728 123,531
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,081,275 990,880 72,262 63,408 104,184
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 56 -909 -4 48 -24
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 989,084 79,055 63,408 104,184 227,691