|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
55,591
|
58,676
|
68,028
|
61,213
|
81,549
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-4,652
|
2,431
|
13,383
|
17,116
|
51,287
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,178
|
1,178
|
1,171
|
1,154
|
1,154
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-6,016
|
2,971
|
3,606
|
-1,093
|
4,742
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-414
|
125
|
|
-4,375
|
4,423
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-24,209
|
-27,985
|
-27,426
|
-19,642
|
-12,594
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
24,810
|
26,142
|
36,031
|
41,072
|
53,561
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
50,938
|
61,107
|
81,411
|
78,329
|
132,836
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-45,996
|
-258,144
|
-380,113
|
-182,649
|
-155,453
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
282,759
|
-491,109
|
73,722
|
-435,338
|
273,790
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-29,469
|
451,133
|
-15,019
|
573,118
|
-395,632
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,437
|
1,789
|
-621
|
210
|
300
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-29,844
|
10,398
|
-30,238
|
-336
|
-3,757
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-20,047
|
-30,277
|
-32,944
|
-41,418
|
-47,445
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7,577
|
-11,328
|
-11,904
|
-13,787
|
-12,400
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-782
|
-136
|
-329
|
-558
|
-79
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
198,547
|
-266,567
|
-316,035
|
-22,428
|
-207,841
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-61
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
240
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,208,438
|
-751,562
|
-693,411
|
-1,322,828
|
-827,965
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
778,300
|
932,615
|
754,731
|
1,505,638
|
847,672
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
29,574
|
35,897
|
24,936
|
39,524
|
30,907
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-400,564
|
217,128
|
86,256
|
222,335
|
50,615
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
22,000
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,556,896
|
1,876,415
|
1,507,391
|
2,007,438
|
1,633,614
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,372,112
|
-1,685,985
|
-1,429,611
|
-1,760,237
|
-1,730,413
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
184,784
|
190,430
|
77,780
|
269,201
|
-96,799
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-17,233
|
140,991
|
-151,999
|
469,107
|
-254,026
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
103,828
|
86,724
|
228,669
|
76,670
|
383,681
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
129
|
-24
|
0
|
-33
|
-15
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
86,724
|
227,691
|
76,670
|
545,745
|
129,640
|