単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 28,050 37,047 55,591 58,676 68,028
2. Điều chỉnh cho các khoản -2,285 1,126 -4,652 2,431 13,383
- Khấu hao TSCĐ 1,065 1,069 1,178 1,178 1,171
- Các khoản dự phòng 819 -6,016 2,971 3,606
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 970 -414 125
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -16,437 -20,146 -24,209 -27,985 -27,426
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 13,086 18,414 24,810 26,142 36,031
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 25,765 38,173 50,938 61,107 81,411
- Tăng, giảm các khoản phải thu -201,063 -342,029 -45,996 -258,144 -380,113
- Tăng, giảm hàng tồn kho -137,811 -89,526 282,759 -491,109 73,722
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 316,085 56,591 -29,469 451,133 -15,019
- Tăng giảm chi phí trả trước 126 245 -1,437 1,789 -621
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -24,262 -29,844 10,398 -30,238
- Tiền lãi vay phải trả -13,251 -15,816 -20,047 -30,277 -32,944
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,992 -5,751 -7,577 -11,328 -11,904
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -147 -782 -136 -329
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -15,287 -382,376 198,547 -266,567 -316,035
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,481 0 -61
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 67 0 240 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -793,600 -718,060 -1,208,438 -751,562 -693,411
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 884,400 387,000 778,300 932,615 754,731
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 16,437 17,911 29,574 35,897 24,936
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 107,237 -320,563 -400,564 217,128 86,256
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 928,114 1,705,891 1,556,896 1,876,415 1,507,391
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -965,523 -1,009,479 -1,372,112 -1,685,985 -1,429,611
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -51,825 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -89,234 696,411 184,784 190,430 77,780
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,716 -6,527 -17,233 140,991 -151,999
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 104,184 106,900 103,828 86,724 228,669
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -81 129 -24 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 106,900 100,292 86,724 227,691 76,670