|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,293,593
|
2,466,450
|
2,609,942
|
2,809,644
|
3,690,887
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
78,991
|
90,240
|
92,759
|
134,542
|
181,025
|
|
Doanh thu thuần
|
2,214,602
|
2,376,210
|
2,517,184
|
2,675,102
|
3,509,862
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,111,188
|
2,237,042
|
2,377,286
|
2,529,533
|
3,328,442
|
|
Lợi nhuận gộp
|
103,414
|
139,168
|
139,898
|
145,569
|
181,419
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
47,277
|
50,146
|
45,575
|
49,257
|
52,152
|
|
Chi phí tài chính
|
23,922
|
29,807
|
39,796
|
41,065
|
64,385
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
24,810
|
25,976
|
36,031
|
41,072
|
53,561
|
|
Chi phí bán hàng
|
60,976
|
85,514
|
66,607
|
78,382
|
77,199
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,226
|
15,804
|
11,669
|
14,571
|
11,873
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
53,566
|
58,189
|
67,400
|
60,808
|
80,114
|
|
Thu nhập khác
|
2,158
|
488
|
654
|
668
|
1,496
|
|
Chi phí khác
|
134
|
1
|
26
|
263
|
60
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,024
|
487
|
628
|
405
|
1,436
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
55,591
|
58,676
|
68,028
|
61,213
|
81,549
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,328
|
11,904
|
13,787
|
12,400
|
16,509
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-112
|
-112
|
|
-223
|
-112
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
11,216
|
11,792
|
13,787
|
12,176
|
16,397
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
44,375
|
46,884
|
54,241
|
49,037
|
65,152
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
44,375
|
46,884
|
54,241
|
49,037
|
65,152
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|