単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,956,957 2,293,593 2,466,450 2,609,942 2,809,644
Các khoản giảm trừ doanh thu 71,026 78,991 90,240 92,759 134,542
Doanh thu thuần 1,885,931 2,214,602 2,376,210 2,517,184 2,675,102
Giá vốn hàng bán 1,787,301 2,111,188 2,237,042 2,377,286 2,529,533
Lợi nhuận gộp 98,630 103,414 139,168 139,898 145,569
Doanh thu hoạt động tài chính 32,664 47,277 50,146 45,575 49,257
Chi phí tài chính 20,959 23,922 29,807 39,796 41,065
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,414 24,810 25,976 36,031 41,072
Chi phí bán hàng 61,415 60,976 85,514 66,607 78,382
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,094 12,226 15,804 11,669 14,571
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 36,825 53,566 58,189 67,400 60,808
Thu nhập khác 225 2,158 488 654 668
Chi phí khác 4 134 1 26 263
Lợi nhuận khác 222 2,024 487 628 405
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 37,047 55,591 58,676 68,028 61,213
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,577 11,328 11,904 13,787 12,400
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -112 -112 -223
Chi phí thuế TNDN 7,577 11,216 11,792 13,787 12,176
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,469 44,375 46,884 54,241 49,037
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,469 44,375 46,884 54,241 49,037
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0