単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,729,455 2,975,597 3,716,297 3,924,500 4,607,687
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 104,184 106,900 103,828 86,724 227,691
1. Tiền 104,184 106,900 103,828 46,724 227,691
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 40,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,271,400 1,180,600 1,532,278 1,988,030 1,793,700
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 20,624 50,467 40,069
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 -6 0 -2,879
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 756,272 907,804 1,203,606 1,270,518 1,485,386
1. Phải thu khách hàng 857,248 975,990 1,282,461 1,349,023 1,481,678
2. Trả trước cho người bán 2,894 8,661 5,782 5,774 2,189
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 58,045 85,068 77,529 71,876 158,420
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -161,916 -161,916 -162,166 -156,155 -156,900
IV. Tổng hàng tồn kho 496,988 663,498 752,461 469,702 961,465
1. Hàng tồn kho 506,546 673,056 762,582 479,823 970,932
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9,558 -9,558 -10,121 -10,121 -9,467
V. Tài sản ngắn hạn khác 100,611 116,795 124,124 109,526 139,445
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,360 1,234 989 2,426 637
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 99,150 112,900 123,001 106,963 138,684
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 100 2,660 134 137 125
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 73,005 64,465 71,912 70,734 69,617
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,022 46 1,148 1,148 1,148
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 8,022 46 1,148 1,148 1,148
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 64,983 64,419 70,764 69,586 68,469
1. Tài sản cố định hữu hình 7,310 7,259 14,116 13,451 12,846
- Nguyên giá 20,806 19,821 27,235 27,235 21,966
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,496 -12,563 -13,119 -13,785 -9,121
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 57,672 57,160 56,648 56,135 55,623
- Nguyên giá 64,793 64,793 64,793 64,793 64,793
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,121 -7,633 -8,145 -8,658 -9,170
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,350 1,350 1,350 1,350 1,350
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,350 -1,350 -1,350 -1,350 -1,350
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,802,459 3,040,062 3,788,209 3,995,234 4,677,304
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,226,771 2,441,685 3,160,140 3,322,790 3,960,660
I. Nợ ngắn hạn 2,224,487 2,439,501 3,158,179 3,320,940 3,958,922
1. Vay và nợ ngắn 1,537,823 1,500,415 2,196,826 2,381,610 2,572,040
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 389,060 576,823 705,287 637,051 1,044,179
4. Người mua trả tiền trước 17,899 28,174 8,802 25,673 35,053
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,633 6,347 9,127 11,882 12,096
6. Phải trả người lao động 22,876 13,845 15,795 23,828 32,344
7. Chi phí phải trả 6,204 13,626 10,125 16,653 15,014
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 229,769 285,197 197,141 209,949 231,353
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,284 2,184 1,961 1,849 1,738
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 707 607 607 607 607
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,577 1,577 1,354 1,242 1,131
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 575,688 598,377 628,070 672,444 716,644
I. Vốn chủ sở hữu 575,688 598,377 628,070 672,444 716,644
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 518,279 518,279 518,279 518,279 518,279
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 57,398 80,087 109,779 154,154 198,354
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15,223 15,076 15,076 14,294 16,842
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 12 12 12 12 12
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,802,459 3,040,062 3,788,209 3,995,234 4,677,304