単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -233,519 -163,728 -158,347 -150,872 -165,256
2. Điều chỉnh cho các khoản 202,201 146,192 150,696 150,821 149,396
- Khấu hao TSCĐ 26,236 25,969 21,639 30,215 24,852
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 10,898 -159 -161 -162 -6,666
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 173,833 120,382 129,218 120,768 131,179
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -8,767 0 31
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -31,319 -17,536 -7,651 -52 -15,861
- Tăng, giảm các khoản phải thu -11,041 139,876 7,860 -162 -4,426
- Tăng, giảm hàng tồn kho 31,086 2,060 -78 226
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 36,219 -128,114 -1,055 10,282
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,407 2,267 1,717 2,965
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 -8,428
- Tiền lãi vay phải trả 0 -893 0 893
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -96 -96 0 96
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 27,256 -2,437 793 -214 -14,253
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,792 -538 -538
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 4,054
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -170
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 801 927 5 -932
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -24 -69 -34 3,508
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -9,677 29 161 162 6,512
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,108 887 -407 162 12,434
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 84,905 59,575 42 348
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -110,850 -2,645 -216 -384
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -25,946 56,930 -174 -36
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -797 55,381 212 -52 -1,855
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6,023 5,226 60,607 60,818 60,767
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,226 60,607 60,818 60,767 58,911