|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-233,519
|
-163,728
|
-158,347
|
-150,872
|
-165,256
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
202,201
|
146,192
|
150,696
|
150,821
|
149,396
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
26,236
|
25,969
|
21,639
|
30,215
|
24,852
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
10,898
|
-159
|
-161
|
-162
|
-6,666
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
173,833
|
120,382
|
129,218
|
120,768
|
131,179
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-8,767
|
|
0
|
|
31
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-31,319
|
-17,536
|
-7,651
|
-52
|
-15,861
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-11,041
|
139,876
|
7,860
|
-162
|
-4,426
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
31,086
|
2,060
|
-78
|
|
226
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
36,219
|
-128,114
|
-1,055
|
|
10,282
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,407
|
2,267
|
1,717
|
|
2,965
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
-8,428
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
-893
|
0
|
|
893
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-96
|
-96
|
0
|
|
96
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
27,256
|
-2,437
|
793
|
-214
|
-14,253
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
6,792
|
|
-538
|
|
-538
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
4,054
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
-170
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
801
|
927
|
5
|
|
-932
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-24
|
-69
|
-34
|
|
3,508
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-9,677
|
29
|
161
|
162
|
6,512
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,108
|
887
|
-407
|
162
|
12,434
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
84,905
|
59,575
|
42
|
|
348
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-110,850
|
-2,645
|
-216
|
|
-384
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-25,946
|
56,930
|
-174
|
|
-36
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-797
|
55,381
|
212
|
-52
|
-1,855
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,023
|
5,226
|
60,607
|
60,818
|
60,767
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,226
|
60,607
|
60,818
|
60,767
|
58,911
|