単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15,184 1,413
Các khoản giảm trừ doanh thu 19,338
Doanh thu thuần 15,184 -17,926
Giá vốn hàng bán 19,877 -5,128
Lợi nhuận gộp -4,693 -12,798
Doanh thu hoạt động tài chính 159 161 162 6,666
Chi phí tài chính 120,382 129,218 120,768 131,179 121,951
Trong đó: Chi phí lãi vay 129,218 120,768 131,179 121,951
Chi phí bán hàng 27,402 23,529 12,194 16,441 12,686
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,275 3,712 10,230 1,104 3,930
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -158,520 -156,298 -143,031 -157,437 -138,567
Thu nhập khác 1 296
Chi phí khác 5,208 2,049 7,842 8,116 7,818
Lợi nhuận khác -5,208 -2,049 -7,842 -7,820 -7,818
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -928 -2,580
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -163,728 -158,347 -150,872 -165,256 -146,385
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -163,728 -158,347 -150,872 -165,256 -146,385
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2,781 -1,773 -904 -4,618
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -160,947 -156,574 -149,968 -160,638 -146,385
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)